Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

液体薬

ekitai-yaku
noun★Cơ bản💡 thuốc dạng lỏng

“この液体薬を毎食後に飲んでください。”

Hãy uống loại thuốc dạng lỏng này sau mỗi bữa ăn.

🏥Y học
trang trọng

thuốc có dạng lỏng, thường được uống hoặc bôi ngoài da, không phải dạng viên nén hay bột.

子供には液体薬の方が飲みやすいです。

Trẻ em uống thuốc dạng lỏng sẽ dễ hơn.

💡

Thường được sử dụng cho trẻ em hoặc người khó nuốt thuốc viên. Có thể là siro, dung dịch nhỏ giọt, hay hỗn dịch.

Cụm từ kết hợp

液体薬を服用するuống thuốc dạng lỏng液体薬の味mùi vị thuốc dạng lỏng子供用液体薬thuốc dạng lỏng dành cho trẻ em

Từ đồng nghĩa

シロップ薬水薬

Từ trái nghĩa

錠剤粉薬カプセル

💡Mẹo hay

Phân biệt thuốc dạng lỏng

Thuốc dạng lỏng bao gồm: siro (có vị ngọt, thường cho trẻ em), dung dịch (không màu, có thể nhỏ giọt), hỗn dịch (pha lỏng nhưng có thể lắng cặn, cần lắc đều trước khi dùng).

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng '液体薬' trong giao tiếp

Khi mua thuốc tại Nhật, bạn có thể nói '液体薬が欲しいです' (Tôi muốn mua thuốc dạng lỏng). Tại Việt Nam, hãy nói 'Tôi muốn mua thuốc dạng lỏng' hoặc 'Thuốc này có dạng lỏng không?' khi trao đổi với dược sĩ.

📖Nguồn gốc từ

液体 (ekitai) nghĩa là 'chất lỏng' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ Hán tự 液 (dịch) nghĩa là 'chất lỏng' + 体 (thể) nghĩa là 'thể chất'. 薬 (yaku) nghĩa là 'thuốc'. Kết hợp lại thành 'thuốc dạng lỏng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mua thuốc tại hiệu thuốc. Không sử dụng cho các loại thuốc tiêm hay thuốc bôi ngoài da trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

液体
chất lỏng
compound
+
薬
thuốc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.