Looking up...
“この液体薬を毎食後に飲んでください。”
Hãy uống loại thuốc dạng lỏng này sau mỗi bữa ăn.
thuốc có dạng lỏng, thường được uống hoặc bôi ngoài da, không phải dạng viên nén hay bột.
子供には液体薬の方が飲みやすいです。
Trẻ em uống thuốc dạng lỏng sẽ dễ hơn.
Thường được sử dụng cho trẻ em hoặc người khó nuốt thuốc viên. Có thể là siro, dung dịch nhỏ giọt, hay hỗn dịch.
Thuốc dạng lỏng bao gồm: siro (có vị ngọt, thường cho trẻ em), dung dịch (không màu, có thể nhỏ giọt), hỗn dịch (pha lỏng nhưng có thể lắng cặn, cần lắc đều trước khi dùng).
Khi mua thuốc tại Nhật, bạn có thể nói '液体薬が欲しいです' (Tôi muốn mua thuốc dạng lỏng). Tại Việt Nam, hãy nói 'Tôi muốn mua thuốc dạng lỏng' hoặc 'Thuốc này có dạng lỏng không?' khi trao đổi với dược sĩ.
液体 (ekitai) nghĩa là 'chất lỏng' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ Hán tự 液 (dịch) nghĩa là 'chất lỏng' + 体 (thể) nghĩa là 'thể chất'. 薬 (yaku) nghĩa là 'thuốc'. Kết hợp lại thành 'thuốc dạng lỏng'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mua thuốc tại hiệu thuốc. Không sử dụng cho các loại thuốc tiêm hay thuốc bôi ngoài da trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.