液体
ekitainoun★Cơ bản💡 chất lỏngHán Việt (Âm Hán-Việt)dịch thể
“この液体は水と混ぜて使います”
Chất lỏng này được trộn với nước để sử dụng
trang trọng
Chất có thể chảy, không giữ hình dạng cố định
液体は容器に入れて保存します
Chất lỏng được bảo quản trong bình chứa
💡
Thường dùng để chỉ chất lỏng trong hóa học, công nghiệp hoặc sinh học
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'dịch thể' (液體), từ '液' (dịch) nghĩa là 'chất lỏng' và '體' (thể) nghĩa là 'hình dạng'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '液体' thường dùng để chỉ chất lỏng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Việt, từ 'chất lỏng' được sử dụng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Phân tích từ
液
chất lỏng
root体
hình dạng
suffixTừ Điển Nhật Việt