Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 消防官

消防官

shōbōkan

What does "消防官" mean?

nhân viên cứu hỏa

消防官は火災現場で人命救助を行う。

Nhân viên cứu hỏa tiến hành cứu hộ tại hiện trường hỏa hoạn.


How to use "消防官" correctly?

trang trọng

Công chức thuộc lực lượng cứu hỏa, có trách nhiệm phòng cháy chữa cháy và cứu hộ cứu nạn.

消防官は公務員であり、消防署に勤務する。

Nhân viên cứu hỏa là công chức và làm việc tại đồn cứu hỏa.

消防官になるには、消防学校での訓練を受ける必要がある。

Để trở thành nhân viên cứu hỏa, cần phải được đào tạo tại trường cứu hỏa.

Tại Nhật Bản, '消防官' thường dùng để chỉ cấp bậc từ sĩ quan trở lên trong lực lượng cứu hỏa, trong khi '消防士' dùng cho tất cả nhân viên cứu hỏa.

Cụm từ kết hợp

消防官になるtrở thành nhân viên cứu hỏa消防官の制服đồng phục nhân viên cứu hỏa

Từ đồng nghĩa

消防士消防隊員

Mẹo hay

Phân biệt 消防官 và 消防士

Tại Nhật Bản, '消防官' thường chỉ sĩ quan cấp cao hoặc cán bộ hành chính trong lực lượng cứu hỏa, trong khi '消防士' dùng chung cho tất cả nhân viên cứu hỏa. Không nên nhầm lẫn hai thuật ngữ này.

Nguồn gốc từ

Từ '消防' (しょうぼう, shōbō) nghĩa là 'phòng cháy chữa cháy' kết hợp với '官' (かん, kan) nghĩa là 'quan chức', chỉ người làm công tác cứu hỏa trong hệ thống hành chính.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ tương đương phổ biến hơn là 'lực lượng cứu hỏa' hoặc 'cảnh sát phòng cháy chữa cháy'. '消防官' thường được dịch sát nghĩa là 'cán bộ cứu hỏa' trong ngữ cảnh hành chính Nhật Bản.

Phân tích từ

消防
phòng cháy chữa cháy
root
+
官
quan chức, viên chức
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.