Looking up...
“涙が出た。”
Nước mắt chảy ra.
Chất lỏng trong suốt chảy ra từ mắt khi buồn, vui, xúc động hoặc đau đớn.
彼女は涙を流した。
Cô ấy đã rơi nước mắt.
涙が出そうになった。
Tôi suýt rơi lệ.
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (chất lỏng) và nghĩa bóng (sự xúc động). Trong tiếng Việt, 'nước mắt' thường ám chỉ nghĩa đen, trong khi 'lệ' (từ Hán Việt) mang sắc thái trang trọng hơn.
'涙' chỉ nước mắt nói chung, trong khi '涙目' (なみだめ) chỉ trạng thái mắt ướt nhưng chưa chảy nước mắt (thường do xúc động mạnh). Ví dụ: '彼女は涙目で話した' (Cô ấy nói chuyện với đôi mắt ướt).
Khi diễn tả cảm xúc mạnh (buồn, vui, tức giận), người Nhật thường dùng '涙' kết hợp với các động từ thể hiện hành động: '涙を流す' (rơi lệ), '涙を拭う' (lau nước mắt). Không dùng '涙' một mình trong trường hợp này.
Từ kanji 涙 (LỆ) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'nước mắt'. Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng theo nghĩa đen và nghĩa bóng tương tự tiếng Việt.
1. Từ '涙' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '涙' kết hợp với động từ như '出る' (chảy) hoặc '流す' (rơi). 2. Trong tiếng Việt, 'nước mắt' là từ phổ biến hơn, trong khi 'lệ' mang sắc thái cổ kính hoặc văn chương. 3. Có thể kết hợp với các từ chỉ trạng thái cảm xúc: '嬉し涙' (nước mắt hạnh phúc), '悔し涙' (nước mắt tiếc nuối).