Looking up...
“今日は涼しいです。”
Hôm nay trời mát mẻ.
Cảm giác thoải mái, dễ chịu do nhiệt độ không quá nóng.
涼しい風が吹いています。
Gió mát thổi.
この部屋は涼しいです。
Căn phòng này mát mẻ.
Thường dùng để miêu tả thời tiết, không khí hoặc cảm giác dễ chịu do nhiệt độ thấp.
涼しい chủ yếu chỉ nhiệt độ mát mẻ (thời tiết, không khí), trong khi 爽やか nhấn mạnh cảm giác sảng khoái, tươi mới (thường dùng cho tâm trạng, giọng nói, hoặc không khí dễ chịu). Ví dụ: 爽やかな朝 (buổi sáng sảng khoái).
Dùng khi muốn diễn đạt sự mát mẻ dễ chịu do nhiệt độ thấp (không khí, thời tiết, phòng ốc). Không dùng để chỉ cảm giác lạnh cóng (dùng 冷たい) hoặc lạnh rét (dùng 寒い).
Từ kanji 涼 (lương) nghĩa là 'mát mẻ' kết hợp với hậu tố -しい (tạo thành tính từ chỉ trạng thái). Hán Việt: 'lương'.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả thời tiết hoặc không gian thoải mái. Không dùng để chỉ cảm giác lạnh (dùng 冷たい hoặc 寒い thay thế).