Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 海外移住

海外移住

kaigai ijū
sự di cư ra nước ngoài

彼は将来の夢として海外移住を考えています。

Anh ấy đang nghĩ đến việc di cư ra nước ngoài như một ước mơ tương lai.


trang trọng

sự chuyển đến sinh sống lâu dài tại một quốc gia khác ngoài quê hương

多くの若者が海外移住を選択しています。

Rất nhiều người trẻ đang lựa chọn di cư ra nước ngoài.

海外移住にはビザや言語の問題がつきものです。

Việc di cư ra nước ngoài luôn đi kèm với các vấn đề về visa và ngôn ngữ.

Thường đề cập đến mục đích định cư lâu dài, không phải du học hay công tác ngắn hạn.

Cụm từ kết hợp

海外移住を決意するquyết định di cư ra nước ngoài海外移住ビザvisa di cư海外移住を支援するhỗ trợ di cư ra nước ngoài

Từ đồng nghĩa

海外移民移住海外定住

Từ trái nghĩa

国内移住帰国

Cụm từ liên quan

永住権を取得するcụm từ
nhận quyền thường trú
移住先の国cụm từ
quốc gia định cư

Mẹo hay

Phân biệt 海外移住 và 海外移民

海外移住 nhấn mạnh đến hành động định cư lâu dài, trong khi 海外移民 thường đề cập đến quá trình di cư và có thể bao gồm cả khía cạnh chính trị/xã hội. Trong tiếng Việt, cả hai thường được dịch chung là 'di cư ra nước ngoài' nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

海外移住 luôn đi kèm với ý nghĩa định cư lâu dài (thường trên 1 năm) và không mang tính tạm thời. Nếu đề cập đến việc sống ở nước ngoài ngắn hạn, nên sử dụng các từ như '滞在' (lưu trú) hay '留学' (du học).

Nguồn gốc từ

海外 (kaigai: hải ngoại) + 移住 (ijū: di trú). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 海外=海外, 移住=di cư. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong bối cảnh toàn cầu hóa khi xu hướng di cư quốc tế gia tăng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận về chính sách nhập cư. Không nên nhầm lẫn với '留学' (du học) hay '出張' (công tác).

Phân tích từ

海外
vùng biển ngoài lãnh thổ quê hương (hải ngoại)
root
+
移住
chuyển đến sinh sống lâu dài tại nơi khác
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.