Looking up...
“海原を渡る風が心地よい。”
Gió thổi qua biển cả rộng lớn thật dễ chịu.
vùng biển rộng lớn, thường được nhắc đến trong thơ ca hoặc văn học cổ điển
広大な海原を前に、彼は感慨深げだった。
Trước vùng biển rộng lớn bao la, anh ấy trầm ngâm suy nghĩ.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tả cảnh thiên nhiên, biểu tượng cho sự rộng lớn vô tận.
海 nguyên nghĩa là 'biển', 原 là 'đồng bằng' hoặc 'vùng đất rộng'. Khi ghép lại, 海原 mang nghĩa 'vùng biển rộng lớn' thay vì 'đồng bằng biển'.
海原 thiên về tả cảnh rộng lớn, thường trong ngữ cảnh thơ ca. 大海 chỉ đơn giản là 'biển lớn' trong giao tiếp thông thường.
Từ ghép của hai từ: 海 (umi, biển) + 原 (hara, đồng bằng, vùng đất rộng). Ban đầu chỉ vùng đất rộng lớn gần biển, sau mở rộng nghĩa để chỉ vùng biển rộng lớn.
Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các tác phẩm mang tính trữ tình. Ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.