海苔巻き

nori maki
món cuốn rong biển

今日の昼ごはんは海苔巻きにしよう。

Bữa trưa hôm nay mình ăn cuốn rong biển nhé.


thông thường

Món cuốn rong biển (làm từ cơm, rong biển nori và các nguyên liệu khác như cá, trứng, dưa leo)

海苔巻きは寿司の一種ですが、中身はシンプルで、ご飯と海苔だけの場合もあります。

Cuốn rong biển là một loại sushi, nhưng phần nhân có thể đơn giản chỉ gồm cơm và rong biển.

朝ごはんに海苔巻きを食べました。

Tôi đã ăn cuốn rong biển cho bữa sáng.

Thường được phục vụ trong các bữa ăn nhẹ hoặc như một món ăn nhẹ. Có thể ăn kèm với nước tương, wasabi hoặc gừng ngâm.

Cụm từ kết hợp

海苔巻きを作るlàm cuốn rong biển海苔巻きを食べるăn cuốn rong biển太巻きcuốn rong biển cỡ lớn細巻きcuốn rong biển cỡ nhỏ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

軍艦巻きcụm từ
món cuốn rong biển hình thuyền (thường cuốn bằng rong biển to, nhân là cơm và hải sản)
鉄火巻きcụm từ
món cuốn rong biển nhân cá ngừ

Mẹo hay

Phân biệt '海苔巻き' và '巻き寿司'

Cả hai đều chỉ món cuốn rong biển, nhưng '海苔巻き' nhấn mạnh vào việc sử dụng rong biển (nori) để cuốn, trong khi '巻き寿司' (maki sushi) là thuật ngữ chung cho các loại cuốn sushi, bao gồm cả những loại không dùng rong biển (ví dụ: cuốn bằng lá cải hoặc bánh tráng).

Quy tắc vàng

Cách gọi món cuốn rong biển trong tiếng Nhật

Khi gọi món '海苔巻き' trong nhà hàng Nhật, bạn có thể nói '海苔巻きをお願いします' (Hãy cho tôi cuốn rong biển) hoặc '海苔巻きを一本ください' (Xin cho tôi một cuốn rong biển).

Nguồn gốc từ

海苔 (nori) + 巻き (maki, nghĩa là 'cuốn'). 'Nori' là rong biển khô dùng để cuốn cơm và các nguyên liệu khác thành món cuốn rong biển.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong ngữ cảnh ẩm thực Nhật Bản. Có thể viết tắt là '海巻き' trong giao tiếp thân mật, nhưng không phổ biến bằng '海苔巻き'.

Phân tích từ

海苔
rong biển khô
root
+
巻き
cuốn, cuốn tròn
suffix
Từ Điển Nhật Việt