Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

浮く

uku
verb★Trung cấp💡 nổi, lơ lửng

“木が水に浮いている。”

Cây nổi trên mặt nước.

chung

Nổi trên bề mặt chất lỏng hoặc khí, không chìm xuống.

氷が水に浮いている。

Cục đá nổi trên mặt nước.

💡

Thường dùng cho vật thể vật lý trong môi trường nước hoặc không khí.

thông thường

Cảm thấy không thoải mái, lạc lõng trong môi trường xã hội (thường do hành vi khác biệt).

彼の言動が周りと浮いているように感じる。

Tôi cảm thấy lời nói và hành động của anh ấy lạc lõng so với mọi người xung quanh.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ sự khác biệt gây khó chịu.

💰Tài chính
Tài chính

Trong kinh tế, chỉ tình trạng tiền mặt dư thừa hoặc tài sản không sinh lời.

会社は資金が浮いている。

Công ty đang có tiền mặt dư thừa.

💡

Thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc phân tích doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

浮かない顔vẻ mặt buồn bã, không vui浮かない雰囲気không khí ảm đạm資金が浮くcó tiền mặt dư thừa

Từ đồng nghĩa

浮かぶ漂う

Từ trái nghĩa

沈む

Cụm từ liên quan

浮いた話cụm từ
chuyện tình cảm ngoài lề (không chính thức)

💡Mẹo hay

Phân biệt 浮く và 浮かぶ

浮く chỉ trạng thái vật lý (nổi) hoặc trạng thái xã hội (lạc lõng). 浮かぶ ngoài nghĩa vật lý còn có nghĩa là 'nảy ra ý tưởng' (例: アイデアが浮かぶ).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 浮く trong ngữ cảnh xã hội?

Dùng khi muốn chỉ sự khác biệt gây khó chịu hoặc không thoải mái trong môi trường xã hội. Không dùng cho sự khác biệt tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán là 浮 (phù) trong Hán Việt, nghĩa gốc là nổi trên mặt nước. Trong tiếng Nhật, từ này phát triển thêm nghĩa bóng trong ngữ cảnh xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể hiểu theo nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (xã hội/kinh tế). Khi dùng trong ngữ cảnh xã hội, thường mang nghĩa tiêu cực chỉ sự khác biệt gây khó chịu.

Phân tích từ

浮
nổi, lơ lửng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.