Looking up...
“木が水に浮いている。”
Cây nổi trên mặt nước.
Nổi trên bề mặt chất lỏng hoặc khí, không chìm xuống.
氷が水に浮いている。
Cục đá nổi trên mặt nước.
Thường dùng cho vật thể vật lý trong môi trường nước hoặc không khí.
Cảm thấy không thoải mái, lạc lõng trong môi trường xã hội (thường do hành vi khác biệt).
彼の言動が周りと浮いているように感じる。
Tôi cảm thấy lời nói và hành động của anh ấy lạc lõng so với mọi người xung quanh.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ sự khác biệt gây khó chịu.
Trong kinh tế, chỉ tình trạng tiền mặt dư thừa hoặc tài sản không sinh lời.
会社は資金が浮いている。
Công ty đang có tiền mặt dư thừa.
Thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc phân tích doanh nghiệp.
浮く chỉ trạng thái vật lý (nổi) hoặc trạng thái xã hội (lạc lõng). 浮かぶ ngoài nghĩa vật lý còn có nghĩa là 'nảy ra ý tưởng' (例: アイデアが浮かぶ).
Dùng khi muốn chỉ sự khác biệt gây khó chịu hoặc không thoải mái trong môi trường xã hội. Không dùng cho sự khác biệt tích cực.
Từ gốc Hán là 浮 (phù) trong Hán Việt, nghĩa gốc là nổi trên mặt nước. Trong tiếng Nhật, từ này phát triển thêm nghĩa bóng trong ngữ cảnh xã hội.
Từ này có thể hiểu theo nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (xã hội/kinh tế). Khi dùng trong ngữ cảnh xã hội, thường mang nghĩa tiêu cực chỉ sự khác biệt gây khó chịu.