Looking up...
“野菜を水に浸す。”
Ngâm rau trong nước.
Làm cho vật gì đó ngập trong chất lỏng (nước, dầu,...) trong một khoảng thời gian nhất định.
布を水に浸す。
Ngâm vải trong nước.
手を水に浸す。
Nhúng tay vào nước.
Thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, giặt giũ, hoặc các hoạt động liên quan đến xử lý vật liệu.
Bị bao phủ bởi chất lỏng do ngập nước hoặc ngâm lâu (thường mang nghĩa tiêu cực).
洪水で家が水に浸す。
Ngôi nhà bị ngập lụt.
Sử dụng trong văn cảnh tả cảnh thiên tai hoặc sự cố.
Cả hai đều có nghĩa là 'ngâm/nhúng' nhưng: - 浸す: Hành động chủ động (ai đó làm cho vật ngập nước). - 浸ける: Thường đi kèm với mục đích cụ thể (ví dụ: 浸ける漬物 - ngâm dưa muối).
Dùng khi bạn chủ động nhúng vật vào chất lỏng trong thời gian ngắn hoặc theo quy trình (ví dụ: ngâm rau trước khi nấu, ngâm vải nhuộm).
Từ kanji 浸 (tẩm) nghĩa là 'thấm ướt', xuất phát từ Hán Việt. Âm Hán-Nhật là 'shin' (しん).
1. 浸す thường nhấn mạnh hành động chủ động (ai đó làm cho vật ngập nước). 2. 浸ける có thể dùng thay thế nhưng thường mang nghĩa nhúng vào dung dịch có mục đích cụ thể (ví dụ: ngâm muối, ngâm giấm). 3. Trong ngữ cảnh tiêu cực (bị ngập lụt), có thể dùng 浸水する (しんすいする) dưới dạng động từ tự động.