Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

海

umi
noun★Cơ bản💡 biển

“夏休みは海に行きます。”

Vào kỳ nghỉ hè, tôi sẽ đi biển.

trang trọng

vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất, thường có sóng, thủy triều và sinh vật biển

海は広大で、多くの生物が住んでいます。

Biển rộng lớn và có rất nhiều sinh vật sinh sống.

💡

Từ này cũng được dùng trong các cụm từ như '海外' (hải ngoại, nước ngoài) hay '海の幸' (hải sản).

trang trọng

vùng nước lớn hơn hồ nhưng nhỏ hơn đại dương, thường được bao quanh bởi đất liền

この海は浅くて、魚がたくさんいます。

Biển này nông nên có rất nhiều cá.

💡

Trong tiếng Việt, 'biển' thường dùng cho vùng nước mặn rộng lớn, trong khi 'hồ' dùng cho vùng nước ngọt.

Cụm từ kết hợp

海外 (かいがい)hải ngoại, nước ngoài海の幸 (うみのさち)hải sản海岸 (かいがん)bờ biển海水浴 (かいすいよく)tắm biển海底 (かいてい)đáy biển

Từ đồng nghĩa

大洋湖

Từ trái nghĩa

陸地湖

Cụm từ liên quan

海を渡るcụm từ
vượt biển, băng qua biển
海の物とも山の物ともつかぬthành ngữ
không chắc chắn, mập mờ

💡Mẹo hay

Phân biệt '海' (biển) và '湖' (hồ)

'海' trong tiếng Nhật và tiếng Việt đều chỉ vùng nước mặn rộng lớn, trong khi '湖' chỉ vùng nước ngọt. Ví dụ: '海水' (nước biển) vs '湖水' (nước hồ).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '海' trong ngữ cảnh tự nhiên

Từ '海' thường được dùng để nói về biển, đại dương, hoặc các vùng nước mặn rộng lớn. Không nên dùng '海' để chỉ các vùng nước ngọt như hồ hoặc ao.

📖Nguồn gốc từ

Từ 海 (umi) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến từ 'umi' trong tiếng Nhật cổ đại. Hán Việt của từ này là 'hải', xuất hiện trong nhiều từ ghép như '海外' (hải ngoại), '海洋' (hải dương).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'biển' trong tiếng Việt thường dùng để chỉ vùng nước mặn rộng lớn, tương đương với '海' (umi) trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, 'biển' có thể được dùng để chỉ các vùng nước lớn hơn hồ nhưng nhỏ hơn đại dương.

Phân tích từ

海
biển, đại dương
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.