Looking up...
“夏休みは海に行きます。”
Vào kỳ nghỉ hè, tôi sẽ đi biển.
vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất, thường có sóng, thủy triều và sinh vật biển
海は広大で、多くの生物が住んでいます。
Biển rộng lớn và có rất nhiều sinh vật sinh sống.
Từ này cũng được dùng trong các cụm từ như '海外' (hải ngoại, nước ngoài) hay '海の幸' (hải sản).
vùng nước lớn hơn hồ nhưng nhỏ hơn đại dương, thường được bao quanh bởi đất liền
この海は浅くて、魚がたくさんいます。
Biển này nông nên có rất nhiều cá.
Trong tiếng Việt, 'biển' thường dùng cho vùng nước mặn rộng lớn, trong khi 'hồ' dùng cho vùng nước ngọt.
'海' trong tiếng Nhật và tiếng Việt đều chỉ vùng nước mặn rộng lớn, trong khi '湖' chỉ vùng nước ngọt. Ví dụ: '海水' (nước biển) vs '湖水' (nước hồ).
Từ '海' thường được dùng để nói về biển, đại dương, hoặc các vùng nước mặn rộng lớn. Không nên dùng '海' để chỉ các vùng nước ngọt như hồ hoặc ao.
Từ 海 (umi) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến từ 'umi' trong tiếng Nhật cổ đại. Hán Việt của từ này là 'hải', xuất hiện trong nhiều từ ghép như '海外' (hải ngoại), '海洋' (hải dương).
Từ 'biển' trong tiếng Việt thường dùng để chỉ vùng nước mặn rộng lớn, tương đương với '海' (umi) trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, 'biển' có thể được dùng để chỉ các vùng nước lớn hơn hồ nhưng nhỏ hơn đại dương.