Looking up...
来月、日本に帰国します。
Tháng sau tôi sẽ về nước Nhật.
về nước sau khi đi du lịch, học tập hoặc công tác ở nước ngoài
彼女は1年間留学していたが、先週帰国した。
Cô ấy đã đi du học 1 năm nhưng tuần trước đã về nước.
帰国後に会社を設立した。
Sau khi về nước, anh ấy đã thành lập công ty.
Thường dùng cho những chuyến đi dài hạn (du học, công tác, định cư tạm thời). Không dùng cho những chuyến đi ngắn ngày như du lịch thông thường.
trở về đất nước của mình (thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội)
政府は海外に滞在していた国民の帰国を支援した。
Chính phủ đã hỗ trợ việc trở về nước của người dân đang sinh sống ở nước ngoài.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc báo chí.
帰国 dùng cho những chuyến về nước từ nước ngoài, còn 帰省 dùng cho những chuyến về quê (thường trong cùng đất nước). Ví dụ: 帰国子女 (học sinh về nước) vs 帰省ラッシュ (đợt cao điểm về quê).
Chỉ dùng khi trở về đất nước của mình sau khi ở nước ngoài. Không dùng cho những chuyến đi ngắn ngày hoặc trở về quê trong cùng đất nước.
Ghép từ hai kanji: 帰 (quay về) + 国 (đất nước). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ (歸國).
Không dùng để chỉ việc trở về nhà sau một ngày làm việc (dùng 帰宅 thay thế). Cần phân biệt với 帰省 (về quê) và 帰郷 (về quê hương).