Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

帰国

kikoku
về nước

来月、日本に帰国します。

Tháng sau tôi sẽ về nước Nhật.


trang trọng

về nước sau khi đi du lịch, học tập hoặc công tác ở nước ngoài

彼女は1年間留学していたが、先週帰国した。

Cô ấy đã đi du học 1 năm nhưng tuần trước đã về nước.

帰国後に会社を設立した。

Sau khi về nước, anh ấy đã thành lập công ty.

Thường dùng cho những chuyến đi dài hạn (du học, công tác, định cư tạm thời). Không dùng cho những chuyến đi ngắn ngày như du lịch thông thường.

trang trọng

trở về đất nước của mình (thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội)

政府は海外に滞在していた国民の帰国を支援した。

Chính phủ đã hỗ trợ việc trở về nước của người dân đang sinh sống ở nước ngoài.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

帰国子女học sinh/du học sinh về nước帰国後sau khi về nước帰国するvề nước

Từ đồng nghĩa

帰還帰郷

Từ trái nghĩa

出国渡航

Cụm từ liên quan

帰国子女教育cụm từ
giáo dục học sinh về nước

Mẹo hay

Phân biệt 帰国 và 帰省

帰国 dùng cho những chuyến về nước từ nước ngoài, còn 帰省 dùng cho những chuyến về quê (thường trong cùng đất nước). Ví dụ: 帰国子女 (học sinh về nước) vs 帰省ラッシュ (đợt cao điểm về quê).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 帰国?

Chỉ dùng khi trở về đất nước của mình sau khi ở nước ngoài. Không dùng cho những chuyến đi ngắn ngày hoặc trở về quê trong cùng đất nước.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 帰 (quay về) + 国 (đất nước). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ (歸國).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ việc trở về nhà sau một ngày làm việc (dùng 帰宅 thay thế). Cần phân biệt với 帰省 (về quê) và 帰郷 (về quê hương).

Phân tích từ

帰
trở về
root
+
国
đất nước
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.