Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

社会構造

shakai kōzō
noun★Trung cấp— cấu trúc xã hộiHán Việt (Âm Hán-Việt)xã hội cấu trúc
trang trọng

Cách tổ chức và phân cấp của một xã hội, bao gồm các hệ thống, quy tắc, và mối quan hệ giữa các nhóm và cá nhân

日本の社会構造は伝統的な階層を反映している

Cấu trúc xã hội của Nhật Bản phản ánh các tầng lớp truyền thống

💡

Thường được phân tích trong xã hội học để hiểu cách xã hội hoạt động và phát triển

Cụm từ kết hợp

社会構造の変化sự thay đổi của cấu trúc xã hội社会構造の分析phân tích cấu trúc xã hội

Từ đồng nghĩa

社会システム社会組織

Cụm từ liên quan

社会階層cụm từ
tầng lớp xã hội
社会関係cụm từ
mối quan hệ xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hơn là trong cuộc sống hàng ngày

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với '社会制度' (hệ thống xã hội), mặc dù hai từ có liên quan

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '社会' (xã hội) và '構造' (cấu trúc), bắt nguồn từ Hán Việt

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học và chính trị

Phân tích từ

社会
xã hội
root
+
構造
cấu trúc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.