Looking up...
新しい体制が始まった。
Một hệ thống mới đã bắt đầu.
Hệ thống tổ chức, cơ cấu xã hội, chính trị hoặc kinh tế có tính ổn định và quy củ.
政府は新しい経済体制を導入した。
Chính phủ đã áp dụng hệ thống kinh tế mới.
この会社の体制は非常に柔軟だ。
Hệ thống của công ty này rất linh hoạt.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc tổ chức xã hội. Có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Cơ cấu tổ chức hoạt động của một nhóm, tổ chức hoặc xã hội theo một phương thức nhất định.
軍隊の体制を維持する。
Duy trì hệ thống tổ chức của quân đội.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức như 組織 (tổ chức), 機関 (cơ quan).
体制 (hệ thống) nhấn mạnh vào cấu trúc tổ chức tổng thể, trong khi 制度 (chế độ) thường chỉ các quy tắc, luật lệ cụ thể. Ví dụ: 経済体制 (hệ thống kinh tế) vs 経済制度 (chế độ kinh tế).
Thường dùng khi nói về hệ thống tổ chức có quy mô lớn như chính phủ, quân đội, doanh nghiệp lớn. Không dùng cho các hệ thống nhỏ như gia đình hay nhóm bạn.
Từ Hán-Việt: 体制 (thể chế). 体 (thể) nghĩa là 'hình thể, cấu trúc', 制 (chế) nghĩa là 'kiểm soát, quản lý'. Ghép lại thành 'thể chế' nghĩa là hệ thống tổ chức có quy tắc.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc học thuật. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các hệ thống lớn như chính trị, kinh tế. Có thể mang sắc thái trang trọng.