Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 最下位

最下位

saika-i

What does "最下位" mean in Vietnamese?

hạng chót

この大会で最下位だったチームは来年も出場できるだろうか?

Liệu đội xếp hạng chót trong giải đấu năm nay có thể tham dự vào năm sau không?


How to use "最下位" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

vị trí thấp nhất trong bảng xếp hạng

選挙で最下位だった候補者は議席を獲得できなかった。

Ứng viên xếp hạng chót trong cuộc bầu cử đã không giành được ghế.

リーグ戦で最下位に沈むチームは降格の危機に直面する。

Đội đứng hạng chót trong giải đấu liên đoàn phải đối mặt với nguy cơ xuống hạng.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, bầu cử, xếp hạng doanh nghiệp, hoặc bất kỳ bảng xếp hạng nào. Có thể kết hợp với các động từ như なる, 占める, 記録する.

Cụm từ kết hợp

最下位に終わるkết thúc ở hạng chót最下位争いcuộc đua giành hạng chót最下位脱出thoát khỏi hạng chót

Từ đồng nghĩa

最低順位最下段

Từ trái nghĩa

最上位一位

Cụm từ liên quan

最下位圏cụm từ
vùng hạng chót (thường là top 3-5 vị trí cuối)
最下位脱出を目指すcụm từ
nhắm mục tiêu thoát khỏi hạng chót

Mẹo hay

Phân biệt 最下位 và ビリ

最下位 là thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các bảng xếp hạng chính thức. ビリ mang tính khẩu ngữ, thân mật hơn, và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

最下位 chỉ nên dùng khi đề cập đến bảng xếp hạng có nhiều hạng mục rõ ràng (thể thao, bầu cử, doanh nghiệp...). Tránh dùng trong các tình huống không có bảng xếp hạng hoặc khi muốn nói về sự thất bại nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ 最 (tối, thấp nhất) + 下位 (hạ vị, vị trí thấp). Cả hai từ Hán-Việt đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán ngữ.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bản tin chính thức. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng các cách nói như 「ビリ」 (biri, từ tiếng Anh 'beer' nhưng nghĩa là 'cuối cùng') hoặc 「ドンチャン」 (donchan, từ tiếng Anh 'don't care' nhưng nghĩa là 'xếp cuối').

Phân tích từ

最
tối (thấp nhất, cực kỳ)
prefix
+
下位
hạ vị (vị trí thấp)
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.