最低賃金

saitei chingin
nounTrung cấp💡 lương tối thiểuHán Việt (Âm Hán-Việt)tối địa lương
⚖️Luật
trang trọng

Số tiền tối thiểu mà một nhà tuyển dụng phải trả cho một người lao động, được quy định bởi pháp luật

最低賃金は労働者の生活を保障するために設定されています

Lương tối thiểu được thiết lập để bảo đảm cuộc sống của người lao động

💡

Thường được điều chỉnh hàng năm theo tình hình kinh tế

Cụm từ kết hợp

最低賃金の引き上げsự tăng lương tối thiểu最低賃金の適用sự áp dụng lương tối thiểu

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '最低' (tối thiểu) + '賃金' (lương)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động hoặc kinh tế

Phân tích từ

最低
tối thiểu
root
+
賃金
lương
root
Từ Điển Nhật Việt