書籍

shosekiÂm Hán-Việtsách
sách

この本は素晴らしい書籍です

Quển sách này là một cuốn sách tuyệt vời


trang trọng

Sách được in ấn và phát hành chính thức

彼は多くの書籍を書いています

Anh ấy đã viết rất nhiều cuốn sách

Thường dùng để chỉ sách có giá trị tham khảo hoặc học thuật

Cụm từ kết hợp

書籍を読むđọc sách書籍を出版するxuất bản sách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'sách' (書籍) có nguồn gốc từ tiếng Trung 'shū' (書) và 'ji' (籍), có nghĩa là 'sách'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '書籍' thường dùng để chỉ sách đã được xuất bản chính thức, khác với '本' (sách nói chung).

Phân tích từ

sách
root
+
đăng ký, danh mục
root
Từ Điển Nhật Việt