最初

sai shō
nounCơ bản lần đầu tiênHán Việt (Âm Hán-Việt)tái
chung

Lần đầu tiên hoặc thời điểm đầu tiên của một sự kiện hoặc hoạt động

最初の印象が重要だ

Ảnh hưởng đầu tiên rất quan trọng

最初の一歩を踏み出す

Đưa ra bước đầu tiên

💡

Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc lần đầu tiên trong một quá trình hoặc hoạt động

Cụm từ kết hợp

最初のđầu tiên最初にđầu tiên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

最初の印象cụm từ
ấn tượng đầu tiên
最初の一歩cụm từ
bước đầu tiên

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường dùng với động từ như 'する' (làm), '始める' (bắt đầu) hoặc '見る' (nhìn) để chỉ hành động đầu tiên

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '最初の'

'最初' là danh từ, trong khi '最初の' là tính từ để miêu tả danh từ

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tái' (最初) có nghĩa là 'lần đầu tiên'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc lần đầu tiên trong một quá trình hoặc hoạt động

Phân tích từ

最初
lần đầu tiên
root
Từ Điển Nhật Việt