Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 書面

書面

shomen

What does "書面" mean in Vietnamese?

văn bản bằng giấy

契約は書面で交わす必要があります。

Hợp đồng cần phải được trao đổi bằng văn bản.


How to use "書面" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Luật
trang trọng

văn bản được viết bằng tay hoặc in ấn trên giấy, thường dùng trong thủ tục hành chính hoặc pháp lý

書面による同意が必要です。

Cần có sự đồng ý bằng văn bản.

この申し込みは書面で行ってください。

Vui lòng thực hiện đơn đăng ký bằng văn bản.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, đơn từ hành chính. Có thể thay thế bằng '文書' trong nhiều trường hợp.

Kinh doanh
trang trọng

tài liệu viết tay hoặc in ấn, không phải bản điện tử

書面の提出をお願いします。

Vui lòng nộp tài liệu bằng văn bản.

Phân biệt với '電子文書' (tài liệu điện tử).

Cụm từ kết hợp

書面でbằng văn bản書面によるbằng văn bản書面を出すgửi văn bản

Từ đồng nghĩa

文書書類書き物

Từ trái nghĩa

口頭口述

Cụm từ liên quan

口頭でcụm từ
bằng lời nói, miệng
書面審査cụm từ
xem xét bằng văn bản

Mẹo hay

Phân biệt 書面 và 文書

書面 thường nhấn mạnh vào hình thức vật lý (giấy), trong khi 文書 có thể bao gồm cả tài liệu điện tử. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, hai từ có thể thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 書面?

Dùng 書面 khi đề cập đến văn bản vật lý (giấy) trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc trang trọng. Không dùng cho email, tin nhắn hay tài liệu điện tử trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '書' (thư, viết) và '面' (mặt, bề mặt), nghĩa gốc là 'bề mặt có chữ viết'. Từ thời cổ đại Trung Quốc, dùng để chỉ văn bản viết trên giấy.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc pháp lý. Có thể viết tắt là '書面' hoặc '文面' trong một số trường hợp. Không dùng để chỉ văn bản điện tử trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

書
viết, thư tín
root
+
面
mặt, bề mặt
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.