Looking up...
契約は書面で交わす必要があります。
Hợp đồng cần phải được trao đổi bằng văn bản.
văn bản được viết bằng tay hoặc in ấn trên giấy, thường dùng trong thủ tục hành chính hoặc pháp lý
書面による同意が必要です。
Cần có sự đồng ý bằng văn bản.
この申し込みは書面で行ってください。
Vui lòng thực hiện đơn đăng ký bằng văn bản.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, đơn từ hành chính. Có thể thay thế bằng '文書' trong nhiều trường hợp.
tài liệu viết tay hoặc in ấn, không phải bản điện tử
書面の提出をお願いします。
Vui lòng nộp tài liệu bằng văn bản.
Phân biệt với '電子文書' (tài liệu điện tử).
書面 thường nhấn mạnh vào hình thức vật lý (giấy), trong khi 文書 có thể bao gồm cả tài liệu điện tử. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, hai từ có thể thay thế cho nhau.
Dùng 書面 khi đề cập đến văn bản vật lý (giấy) trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc trang trọng. Không dùng cho email, tin nhắn hay tài liệu điện tử trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Kết hợp từ '書' (thư, viết) và '面' (mặt, bề mặt), nghĩa gốc là 'bề mặt có chữ viết'. Từ thời cổ đại Trung Quốc, dùng để chỉ văn bản viết trên giấy.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc pháp lý. Có thể viết tắt là '書面' hoặc '文面' trong một số trường hợp. Không dùng để chỉ văn bản điện tử trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.