Looking up...
“学生は毎月書籍費を支払う必要があります。”
“Học sinh phải trả chi phí sách hàng tháng.”
Chi phí liên quan đến việc mua, sử dụng sách, thường áp dụng cho sinh viên hoặc nghiên cứu.
研究者は書籍費の補助金を申請しました。
Nghiên cứu viên đã xin trợ cấp chi phí sách.
Đften dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giáo dục
Thường đi cùng với các từ liên quan đến giáo dục hoặc nghiên cứu.
書籍 (sōseki) - sách, 費 (fei) - chi phí
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính của các tổ chức giáo dục hoặc nghiên cứu.