Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

書籍費

Shosekifei
💡 chi phí sách

“学生は毎月書籍費を支払う必要があります。”

“Học sinh phải trả chi phí sách hàng tháng.”


💰Tài chính
trang trọng

Chi phí liên quan đến việc mua, sử dụng sách, thường áp dụng cho sinh viên hoặc nghiên cứu.

研究者は書籍費の補助金を申請しました。

Nghiên cứu viên đã xin trợ cấp chi phí sách.

💡

Đften dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giáo dục

Cụm từ kết hợp

書籍費控減Kiểm soát và giảm chi phí sách

Từ đồng nghĩa

書費

Cụm từ liên quan

教育費cụm từ
Chi phí giáo dục

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường đi cùng với các từ liên quan đến giáo dục hoặc nghiên cứu.

📖Nguồn gốc từ

書籍 (sōseki) - sách, 費 (fei) - chi phí

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính của các tổ chức giáo dục hoặc nghiên cứu.

Phân tích từ

書籍
sách
root
+
費
chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.