最後

saigo
nounCơ bản cuối cùngHán Việt (Âm Hán-Việt)tối
chung

Thời điểm hoặc sự kiện cuối cùng trong một chuỗi sự kiện

彼は最後の列車に乗り遅れた

Anh ấy đã trễ chuyến tàu cuối cùng

最後の希望を失う

Mất đi hy vọng cuối cùng

💡

Thường được sử dụng để chỉ thời điểm cuối cùng hoặc sự kiện cuối cùng trong một quá trình

Cụm từ kết hợp

最後の希望hy vọng cuối cùng最後のチャンスcơ hội cuối cùng最後の手段phương pháp cuối cùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

最後の晩餐cụm từ
bữa tối cuối cùng
最後の一本cụm từ
cuốn sách cuối cùng

💡Mẹo hay

Sử dụng '最後' trong câu

'最後' thường được sử dụng với các từ như '希望' (hy vọng), 'チャンス' (cơ hội), hoặc '手段' (phương pháp) để chỉ sự kết thúc của một quá trình hoặc sự kiện.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '終わり'

'最後' và '終わり' đều có nghĩa là 'kết thúc', nhưng '最後' thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện cuối cùng trong một chuỗi sự kiện, trong khi '終わり' thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc của một quá trình hoặc sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tối' (最後) có nghĩa là 'cuối cùng', bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '最後' (zuìhòu).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '最後' thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện cuối cùng trong một chuỗi sự kiện. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự kết thúc của một quá trình hoặc một sự kiện.

Phân tích từ

最後
cuối cùng
root
Từ Điển Nhật Việt