Looking up...
Bình thường, thông thường, không có gì đặc biệt
普通の生活を送りたい。
Tôi muốn sống một cuộc sống bình thường.
普通の人と同じように働きたい。
Tôi muốn làm việc như một người bình thường.
Dùng để mô tả điều gì đó không có gì đặc biệt, bình thường.
Có thể dùng '普通' để mô tả một tình huống bình thường hoặc một người bình thường.
Không dùng '普通' để mô tả điều gì đó đặc biệt hoặc không bình thường.
Từ Hán-Nôm (Hán-Việt) từ 'phổ thông' trong tiếng Việt, có nghĩa là 'bình thường, thông thường'.
Có thể dùng để mô tả một tình huống, một người, hoặc một vật bình thường, không có gì đặc biệt.