For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

普通

fūtsū
adjective★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)phổ thông
thông thường

Bình thường, thông thường, không có gì đặc biệt

普通の生活を送りたい。

Tôi muốn sống một cuộc sống bình thường.

普通の人と同じように働きたい。

Tôi muốn làm việc như một người bình thường.

💡

Dùng để mô tả điều gì đó không có gì đặc biệt, bình thường.

Cụm từ kết hợp

普通の人người bình thường普通の日ngày bình thường普通の生活cuộc sống bình thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

普通にcụm từ
bình thường, như thường

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Có thể dùng '普通' để mô tả một tình huống bình thường hoặc một người bình thường.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho điều gì đó đặc biệt

Không dùng '普通' để mô tả điều gì đó đặc biệt hoặc không bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm (Hán-Việt) từ 'phổ thông' trong tiếng Việt, có nghĩa là 'bình thường, thông thường'.

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để mô tả một tình huống, một người, hoặc một vật bình thường, không có gì đặc biệt.

Phân tích từ

普
phổ
root
+
通
thông
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →