異常

ijōÂm Hán-Việtdị thường
bất thường

システムに異常が検出されました

Hệ thống phát hiện ra sự bất thường


Nghĩa thực sự
sự bất thường, sự không bình thường
Nghĩa đen
khác với bình thường
Phân tích nghĩa đen
khác+bình thường
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of something deviating from the expected norm, like a machine malfunctioning or a person behaving strangely.
Ngữ cảnh sử dụng
A doctor might say 'Your test results show an abnormality' (検査結果に異常が見られます) when explaining unusual medical findings to a patient.
Lưu ý văn hóa
In Japanese culture, '異常' is often associated with technical or medical contexts, but it can also describe unusual social behavior.
Y học
trang trọng

sự bất thường, sự không bình thường

体温が異常に高い

Nồng độ nhiệt độ cơ thể bất thường cao

Trong y học, thường dùng để mô tả các triệu chứng hoặc kết quả xét nghiệm không bình thường.

Công nghệ
chuyên ngành

sự cố, sự cố kỹ thuật

サーバーに異常が発生した

Máy chủ gặp sự cố

Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để mô tả các lỗi hoặc sự cố hệ thống.

chung

sự bất thường, sự không bình thường

彼の行動は異常だ

Hành động của anh ấy rất bất thường

Dùng để mô tả các hiện tượng hoặc hành vi không bình thường trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

異常を検出するphát hiện sự bất thường異常が起こるxảy ra sự cố異常な状態trạng thái bất thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

異常な天気cụm từ
thời tiết bất thường
異常な行動cụm từ
hành động bất thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, '異常' thường dùng để mô tả các triệu chứng hoặc kết quả xét nghiệm không bình thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '異常' và '不審'

'異常' thường dùng để mô tả sự bất thường trong hệ thống hoặc cơ thể, còn '不審' dùng để mô tả sự nghi ngờ hoặc nghi ngờ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'dị thường' (異常), từ '異' (dị) nghĩa là 'khác, khác thường' và '常' (thường) nghĩa là 'bình thường'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ y học đến công nghệ, nhưng nghĩa cơ bản luôn liên quan đến sự bất thường.

Phân tích từ

khác, khác thường
root
+
bình thường
root
Từ Điển Nhật Việt