Looking up...
sự bất thường, sự không bình thường
体温が異常に高い
Nồng độ nhiệt độ cơ thể bất thường cao
Trong y học, thường dùng để mô tả các triệu chứng hoặc kết quả xét nghiệm không bình thường.
sự cố, sự cố kỹ thuật
サーバーに異常が発生した
Máy chủ gặp sự cố
Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để mô tả các lỗi hoặc sự cố hệ thống.
sự bất thường, sự không bình thường
彼の行動は異常だ
Hành động của anh ấy rất bất thường
Dùng để mô tả các hiện tượng hoặc hành vi không bình thường trong cuộc sống hàng ngày.
Trong y học, '異常' thường dùng để mô tả các triệu chứng hoặc kết quả xét nghiệm không bình thường.
'異常' thường dùng để mô tả sự bất thường trong hệ thống hoặc cơ thể, còn '不審' dùng để mô tả sự nghi ngờ hoặc nghi ngờ.
Từ Hán-Việt 'dị thường' (異常), từ '異' (dị) nghĩa là 'khác, khác thường' và '常' (thường) nghĩa là 'bình thường'.
Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ y học đến công nghệ, nhưng nghĩa cơ bản luôn liên quan đến sự bất thường.