非凡

hifan
adjectiveTrung cấp xuất chúng, bất thường, vượt trộiHán Việt (Âm Hán-Việt)phi phàm
trang trọngthông thường

Vượt trội, xuất chúng, có khả năng hoặc chất lượng vượt xa bình thường

この作品は非凡な技術を要する

Tác phẩm này yêu cầu kỹ thuật xuất chúng

彼女は非凡な決断力を持っている

Cô ấy có khả năng quyết định xuất chúng

💡

Thường dùng để miêu tả khả năng, kỹ năng hoặc chất lượng vượt trội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, từ 'phi' (非) nghĩa là 'không' và 'phàm' (凡) nghĩa là 'bình thường'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có chất lượng vượt xa bình thường

Phân tích từ

không, không phải
prefix
+
bình thường, thường thường
root
Từ Điển Nhật Việt