Looking up...
彼の才能は非凡だ
Tài năng của anh ấy thật xuất chúng
Vượt trội, xuất chúng, có khả năng hoặc chất lượng vượt xa bình thường
この作品は非凡な技術を要する
Tác phẩm này yêu cầu kỹ thuật xuất chúng
彼女は非凡な決断力を持っている
Cô ấy có khả năng quyết định xuất chúng
Thường dùng để miêu tả khả năng, kỹ năng hoặc chất lượng vượt trội
Từ Hán-Nôm, từ 'phi' (非) nghĩa là 'không' và 'phàm' (凡) nghĩa là 'bình thường'
Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có chất lượng vượt xa bình thường