政治活動を支援する
せいじかつどうをしえんするhỗ trợ tài chính, nhân lực hoặc nguồn lực khác cho các hoạt động liên quan đến chính trị nhằm thúc đẩy mục tiêu cụ thể.
政府はNGOの政治活動を支援する法律を制定した。
Chính phủ đã ban hành luật hỗ trợ hoạt động chính trị của các tổ chức phi chính phủ.
企業は政治家の選挙活動を支援することで影響力を行使する。
Doanh nghiệp sử dụng việc hỗ trợ hoạt động tranh cử của chính trị gia để gây ảnh hưởng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, xã hội dân sự, hoặc quan hệ giữa doanh nghiệp và chính trị.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 支援 và 支持
支援 (hỗ trợ) thường mang nghĩa hỗ trợ tài chính hoặc nguồn lực cụ thể, trong khi 支持 (ủng hộ) thiên về mặt tinh thần hoặc biểu quyết. Ví dụ: '支持政党' (ủng hộ đảng) nhưng '支援政党の選挙活動' (hỗ trợ hoạt động tranh cử của đảng).
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Cụm từ này luôn đi kèm với đối tượng cụ thể (đảng phái, chiến dịch, tổ chức) và thường mang sắc thái tích cực. Không dùng để chỉ sự hỗ trợ tiêu cực (ví dụ: 'hỗ trợ tham nhũng').
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 政治 (chính trị) + 活動 (hoạt động) + を (trợ từ chỉ đối tượng) + 支援 (chi viện, hỗ trợ). 支援 bắt nguồn từ tiếng Hán cổ 支援 (chi viện), nghĩa gốc là 'giúp đỡ trong chiến tranh', sau mở rộng sang nghĩa hỗ trợ chung.
📝Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí chính trị, hoặc tài liệu về quan hệ công chúng. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'hỗ trợ bạn bè').