反対する

はんたいする (hantai suru)

What does "反対する" mean in Vietnamese?

phản đối

彼はその計画に反対した。

Anh ấy đã phản đối kế hoạch đó.


How to use "反対する" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Bày tỏ sự không đồng tình, không tán thành với một ý kiến, quyết định, hành động hoặc quan điểm.

多くの人がその法律に反対している。

Nhiều người phản đối luật đó.

彼女は上司の提案に反対した。

Cô ấy đã phản đối đề xuất của cấp trên.

Thường đi kèm với trợ từ に khi biểu đạt đối tượng bị phản đối.

Cụm từ kết hợp

反対意見ý kiến phản đối反対運動phong trào phản đối反対票を投じるbỏ phiếu phản đối

Mẹo hay

Phân biệt 反対する và 反抗する

'反対する' thường thể hiện sự không đồng tình về mặt lý luận hoặc quan điểm (ví dụ: phản đối một dự luật), trong khi '反抗する' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự chống đối, thậm chí là nổi loạn (ví dụ: phản kháng chính quyền).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

反対する luôn cần một đối tượng (danh từ) đi kèm với trợ từ に: [Danh từ] + に反対する. Ví dụ: 戦争に反対する (phản đối chiến tranh).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 反 (phản = chống lại) + 対 (đối = đối lập). Từ nguyên từ tiếng Trung 反對 (fǎnduì), nghĩa đen là 'chống đối nhau'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, '反対する' thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như '法律' (luật pháp), '政策' (chính sách), '提案' (đề xuất). 2. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường, nhưng thường mang sắc thái nghiêm túc hơn '反抗する' (phản kháng). 3. Trong tiếng Nhật, cấu trúc thường gặp: [Danh từ] + に反対する.

Phân tích từ

反
chống lại, ngược lại
root
+
対
đối lập, đối diện
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt