Looking up...
市民は政府の政策に抗議した。
Người dân đã phản đối chính sách của chính phủ.
Sự phản đối bằng lời nói hoặc hành động nhằm bày tỏ sự bất đồng với một quyết định, chính sách, hành vi hoặc tình trạng nào đó.
労働者たちは賃金引き上げを求めて抗議デモを行った。
Người lao động đã tổ chức biểu tình phản đối để đòi tăng lương.
彼女は不当な扱いに抗議の声を上げた。
Cô ấy đã lên tiếng phản đối cách đối xử bất công.
Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như する (suru-verb), デモ (demo), 運動 (undō), 文 (bun). Có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, pháp lý hoặc cá nhân.
抗議 thường nhấn mạnh vào hành động bày tỏ sự bất bình (có thể bằng lời nói, biểu tình), trong khi 反対 chỉ đơn giản là sự chống đối (có thể im lặng). Ví dụ: 抗議デモ (biểu tình phản đối) nhưng 反対票 (phiếu chống).
抗議 thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tuyên bố chính thức hoặc hoạt động xã hội. Tránh dùng 抗議 cho những phản đối cá nhân nhỏ lẻ trong giao tiếp hàng ngày.
Từ Hán-Nhật 抗議 (kháng nghị), gồm 抗 (kháng, chống lại) + 議 (nghị, bàn luận). Dùng từ thời Minh-Trị (1868–1912) trong ngữ cảnh chính trị.
抗議 thường mang tính tập thể hơn 異議 (phản đối cá nhân). Trong tiếng Nhật, 抗議 có thể dùng cho cả hành động ôn hòa lẫn mạnh mẽ, tùy ngữ cảnh. Không nhầm lẫn với 抗議する (phản đối) và 抗議文 (thư phản đối) — hai dạng này phổ biến trong văn viết chính thức.