折り合い
sự thỏa hiệp彼らは折り合いをつけるために話し合った。
Họ đã thảo luận để đi đến thỏa hiệp.
sự thỏa hiệp giữa các bên khi có xung đột hoặc bất đồng
双方は折り合いをつけることに合意した。
Hai bên đã đồng ý đi đến thỏa hiệp.
この問題は折り合いをつけるのが難しい。
Vấn đề này khó có thể đạt được thỏa hiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, ngoại giao, hoặc các mối quan hệ xã hội cần dung hòa lợi ích.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 折り合い và 妥協
折り合い mang sắc thái tích cực hơn, thể hiện sự dung hòa có chủ đích, trong khi 妥協 có thể mang nghĩa tiêu cực (nhượng bộ quá mức).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 折り合い
Dùng khi đề cập đến sự điều chỉnh giữa các bên có lợi ích khác nhau, thường trong ngữ cảnh pháp lý, ngoại giao hoặc kinh doanh.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 折り (gấp, uốn cong) + 合い (hợp, phù hợp). Nghĩa gốc là 'sự uốn cong để phù hợp', sau này chuyển sang nghĩa 'thỏa hiệp' do sự dung hòa giữa các bên.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự điều chỉnh giữa các bên để tránh xung đột. Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hay thân mật.