Looking up...
“この病気にかかった後、体内に抗体ができます。”
Sau khi mắc bệnh này, cơ thể sẽ sản sinh ra kháng thể.
Chất protein do hệ miễn dịch sản sinh ra nhằm chống lại vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus) hoặc các chất lạ xâm nhập cơ thể.
ワクチンを接種すると、体内に抗体が作られます。
Sau khi tiêm vaccine, cơ thể sẽ sản sinh kháng thể.
抗体検査で感染歴を確認できます。
Xét nghiệm kháng thể có thể xác nhận tiền sử nhiễm bệnh.
Kháng thể có thể tồn tại trong cơ thể suốt đời (ví dụ kháng thể sau tiêm vaccine sởi) hoặc chỉ trong thời gian ngắn (ví dụ kháng thể sau nhiễm cúm thường).
抗体 là 'vũ khí' do cơ thể sản sinh ra để chống lại 抗原 (kháng nguyên - tác nhân gây bệnh như virus, vi khuẩn). Hãy tưởng tượng kháng nguyên là 'kẻ xâm lược', còn kháng thể là 'lính phòng vệ' của cơ thể.
Thuật ngữ 抗体 chỉ nên dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học. Trong đời sống thường ngày, hãy sử dụng 'kháng thể' hoặc giải thích rõ ràng nếu muốn diễn đạt ý kháng thể nói chung.
抗体 (koutai) là từ Hán-Nhật, kết hợp từ hai Hán tự: 抗 (kháng = chống lại) + 体 (thể = cơ thể). Thuật ngữ này phản ánh chức năng sinh học của kháng thể là 'chống lại các tác nhân lạ xâm nhập cơ thể'.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học và sinh học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'kháng thể' thay vì phiên âm từ tiếng Nhật. Cần phân biệt với 'kháng sinh' (antibiotics), vốn là thuốc tiêu diệt vi khuẩn.