Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

抗体

koutai
noun★Trung cấp💡 kháng thể

“この病気にかかった後、体内に抗体ができます。”

Sau khi mắc bệnh này, cơ thể sẽ sản sinh ra kháng thể.

🏥Y học
trang trọng

Chất protein do hệ miễn dịch sản sinh ra nhằm chống lại vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus) hoặc các chất lạ xâm nhập cơ thể.

ワクチンを接種すると、体内に抗体が作られます。

Sau khi tiêm vaccine, cơ thể sẽ sản sinh kháng thể.

抗体検査で感染歴を確認できます。

Xét nghiệm kháng thể có thể xác nhận tiền sử nhiễm bệnh.

💡

Kháng thể có thể tồn tại trong cơ thể suốt đời (ví dụ kháng thể sau tiêm vaccine sởi) hoặc chỉ trong thời gian ngắn (ví dụ kháng thể sau nhiễm cúm thường).

Cụm từ kết hợp

抗体検査xét nghiệm kháng thể抗体価nồng độ kháng thể中和抗体kháng thể trung hòa抗体依存性感染増強tăng cường nhiễm trùng phụ thuộc kháng thể

Từ đồng nghĩa

免疫グロブリン抗体分子

Từ trái nghĩa

抗原病原体

Cụm từ liên quan

抗体依存性感染増強 (Antibody-dependent enhancement)cụm từ
Hiện tượng kháng thể tăng cường nhiễm trùng thay vì ngăn chặn

💡Mẹo hay

Phân biệt 抗体 (kháng thể) và 抗原 (kháng nguyên)

抗体 là 'vũ khí' do cơ thể sản sinh ra để chống lại 抗原 (kháng nguyên - tác nhân gây bệnh như virus, vi khuẩn). Hãy tưởng tượng kháng nguyên là 'kẻ xâm lược', còn kháng thể là 'lính phòng vệ' của cơ thể.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ 抗体 chỉ nên dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học. Trong đời sống thường ngày, hãy sử dụng 'kháng thể' hoặc giải thích rõ ràng nếu muốn diễn đạt ý kháng thể nói chung.

📖Nguồn gốc từ

抗体 (koutai) là từ Hán-Nhật, kết hợp từ hai Hán tự: 抗 (kháng = chống lại) + 体 (thể = cơ thể). Thuật ngữ này phản ánh chức năng sinh học của kháng thể là 'chống lại các tác nhân lạ xâm nhập cơ thể'.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học và sinh học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'kháng thể' thay vì phiên âm từ tiếng Nhật. Cần phân biệt với 'kháng sinh' (antibiotics), vốn là thuốc tiêu diệt vi khuẩn.

Phân tích từ

抗
chống lại, phản kháng
root
+
体
cơ thể
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.