Looking up...
彼はその決定に対して異議を唱えた。
Anh ấy đã phản đối quyết định đó.
sự phản đối, ý kiến trái chiều
委員会は彼の提案に対して異議を申し立てた。
Ủy ban đã đưa ra phản đối đối với đề xuất của anh ấy.
裁判官は被告の異議を却下した。
Thẩm phán đã bác bỏ sự phản đối của bị cáo.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc thảo luận trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ như 申し立てる (đưa ra), 唱える (bày tỏ), 述べる (nêu lên).
異議 nhấn mạnh vào 'ý kiến khác biệt' trong bối cảnh tranh luận hoặc thảo luận (thường mang tính xây dựng), trong khi 反対 chỉ đơn thuần là 'phản đối' (có thể không kèm theo lý do). Ví dụ: 異議を申し立てる (đưa ra ý kiến phản đối có cơ sở) vs 反対する (chỉ đơn thuần phản đối).
異議 thường đi kèm với các động từ thể hiện hành động: 申し立てる (đưa ra), 唱える (bày tỏ), 述べる (nêu lên), 受け付ける (tiếp nhận). Không dùng đơn lẻ trong câu.
Ghép từ hai kanji: 異 (khác biệt, lạ) + 議 (bàn luận). Từ Hán-Nhật (音読み) 'igi', nghĩa gốc là 'ý kiến khác biệt' trong bối cảnh thảo luận hoặc tranh luận.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với các động từ biểu thị hành động như 申し立てる, 唱える, 述べる. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'phản đối', 'ý kiến trái chiều' tùy ngữ cảnh.