投資収益

toushishūeki
lợi nhuận đầu tư

この投資信託の投資収益率は毎年5%を超えています。

Lợi nhuận đầu tư của quỹ tín thác này vượt quá 5% mỗi năm.


Tài chính
trang trọng

Lợi nhuận thu được từ hoạt động đầu tư, bao gồm cổ tức, lãi suất, chênh lệch giá, hoặc thu nhập khác.

株式投資の投資収益は配当と売却益で構成される。

Lợi nhuận đầu tư từ cổ phiếu bao gồm cổ tức và lợi nhuận từ bán tháo.

不動産投資の投資収益は賃貸収入と物件価値の上昇による。

Lợi nhuận đầu tư bất động sản đến từ thu nhập cho thuê và tăng giá trị tài sản.

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, phân tích đầu tư, hoặc tư vấn tài chính. Có thể thay thế bằng '投資利益' (toushirieki) trong nhiều ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

投資収益率tỷ suất lợi nhuận đầu tư投資収益の見込みdự kiến lợi nhuận đầu tư投資収益を最大化するtối đa hóa lợi nhuận đầu tư

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

投資収益率cụm từ
tỷ suất sinh lời từ đầu tư
キャピタルゲインTừ vay mượn
lợi nhuận từ chênh lệch giá (bán tài sản)

Mẹo hay

Phân biệt '投資収益' và '配当'

'投資収益' là thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm tất cả lợi nhuận từ đầu tư (cổ tức, lãi suất, chênh lệch giá). '配当' (haitō) chỉ riêng cổ tức từ cổ phiếu. Ví dụ: '株式投資の配当' = cổ tức từ cổ phiếu, nhưng '株式投資の投資収益' bao gồm cả cổ tức lẫn lợi nhuận từ bán cổ phiếu.

Quy tắc vàng

Sử dụng '投資収益' trong báo cáo tài chính

Khi viết báo cáo hoặc tư vấn đầu tư, luôn rõ ràng về loại hình đầu tư (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản) vì '投資収益' có thể bao gồm nhiều nguồn thu khác nhau. Ví dụ: '株式投資の投資収益' rõ ràng hơn '投資収益' đơn thuần.

Nguồn gốc từ

投資 (toushi) = đầu tư, 収益 (shūeki) = lợi nhuận/thu nhập. Cả hai đều là từ Hán-Nhật (Sino-Japanese) có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành tài chính. Có thể viết tắt là 'IRR' (Internal Rate of Return) trong báo cáo quốc tế. Cần phân biệt với '投資額' (số tiền đầu tư) — '投資収益' chỉ kết quả tài chính, không phải vốn đầu tư.

Phân tích từ

投資
đầu tư (toushi)
root
+
収益
lợi nhuận/thu nhập (shūeki)
root
Từ Điển Nhật Việt