Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 悟る

悟る

satoru

What does "悟る" mean in Vietnamese?

ngộ ra

彼は自分の間違いを悟った。

Anh ấy đã ngộ ra sai lầm của mình.


How to use "悟る" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

nhận ra chân lý, sự thật hoặc bản chất của điều gì đó sau khi suy ngẫm

真実を悟るのは難しい。

Nhận ra sự thật không phải dễ dàng.

彼女は自分の運命を悟った。

Cô ấy đã ngộ ra số phận của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, triết học hoặc khi đối diện với sự thật khó chấp nhận.

trang trọng

hiểu rõ tình hình hoặc bản chất của một vấn đề

状況を悟る必要がある。

Cần phải hiểu rõ tình hình.

Ít trang trọng hơn so với nghĩa đầu, nhưng vẫn mang tính nhận thức sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

真実を悟るnhận ra sự thật自分の過ちを悟るngộ ra sai lầm của bản thân運命を悟るngộ ra số phận

Từ đồng nghĩa

理解する気づく見抜く

Từ trái nghĩa

迷う知らない

Cụm từ liên quan

悟りを開くcụm từ
đạt đến giác ngộ (tâm linh)
悟りの境地cụm từ
cảnh giới giác ngộ

Mẹo hay

Phân biệt '悟る' và '気づく'

'悟る' mang sắc thái nhận thức sâu sắc, thường đi kèm với sự thay đổi trong tư duy hoặc hành động sau khi nhận ra điều gì đó. '気づく' chỉ đơn thuần là nhận thấy, không nhất thiết dẫn đến hành động thay đổi.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '悟る'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhận thức mang tính đột phá, thay đổi quan điểm hoặc đạt đến sự hiểu biết sâu sắc. Không dùng cho những nhận thức đơn giản hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự '悟' (ngộ) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'tỉnh ngộ, giác ngộ'. Trong tiếng Nhật, '悟る' (satoru) giữ nguyên nghĩa gốc Hán nhưng phát triển thêm sắc thái 'hiểu rõ bản chất' trong nhiều ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng. Trong khẩu ngữ, người ta ít dùng '悟る' mà thay bằng '分かった' (wakatta) hoặc '気づいた' (kizuita) để diễn đạt sự nhận thức đơn giản.

Phân tích từ

悟
ngộ (tỉnh ngộ, giác ngộ)
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.