Looking up...
彼は自分の間違いを悟った。
Anh ấy đã ngộ ra sai lầm của mình.
nhận ra chân lý, sự thật hoặc bản chất của điều gì đó sau khi suy ngẫm
真実を悟るのは難しい。
Nhận ra sự thật không phải dễ dàng.
彼女は自分の運命を悟った。
Cô ấy đã ngộ ra số phận của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, triết học hoặc khi đối diện với sự thật khó chấp nhận.
hiểu rõ tình hình hoặc bản chất của một vấn đề
状況を悟る必要がある。
Cần phải hiểu rõ tình hình.
Ít trang trọng hơn so với nghĩa đầu, nhưng vẫn mang tính nhận thức sâu sắc.
'悟る' mang sắc thái nhận thức sâu sắc, thường đi kèm với sự thay đổi trong tư duy hoặc hành động sau khi nhận ra điều gì đó. '気づく' chỉ đơn thuần là nhận thấy, không nhất thiết dẫn đến hành động thay đổi.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhận thức mang tính đột phá, thay đổi quan điểm hoặc đạt đến sự hiểu biết sâu sắc. Không dùng cho những nhận thức đơn giản hàng ngày.
Từ Hán tự '悟' (ngộ) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'tỉnh ngộ, giác ngộ'. Trong tiếng Nhật, '悟る' (satoru) giữ nguyên nghĩa gốc Hán nhưng phát triển thêm sắc thái 'hiểu rõ bản chất' trong nhiều ngữ cảnh.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng. Trong khẩu ngữ, người ta ít dùng '悟る' mà thay bằng '分かった' (wakatta) hoặc '気づいた' (kizuita) để diễn đạt sự nhận thức đơn giản.