Looking up...
“患者さん、お待ちください。”
Bệnh nhân ơi, xin chờ một chút.
Người đang điều trị bệnh tại bệnh viện hoặc phòng khám.
医師は患者さんの症状を詳しく聞きました。
Bác sĩ đã hỏi kỹ lưỡng về triệu chứng của bệnh nhân.
この薬は患者さんに処方されました。
Thuốc này đã được kê cho bệnh nhân.
Thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, có thể đi kèm với các từ chỉ sự tôn trọng như さん.
'患者さん' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. '病人' (byōnin) là từ thuần Nhật, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc không trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
Trong môi trường y tế Nhật Bản, việc thêm 'さん' sau '患者' (患者さん) là cách thể hiện sự tôn trọng đối với bệnh nhân. Đây là chuẩn mực giao tiếp chuyên nghiệp.
患者 (kanja) gồm hai chữ Hán: 患 (hoạn) nghĩa là 'bị bệnh' và 者 (giả) nghĩa là 'người'. Chữ 'さん' là hậu tố thể hiện sự tôn trọng trong tiếng Nhật.
1. Trong tiếng Nhật, '患者さん' thường được dùng trong môi trường y tế để chỉ bệnh nhân một cách lịch sự. 2. Không nên dùng '患者さん' khi nói về bản thân mình (ví dụ: 'Tôi là bệnh nhân') trừ khi đang trong ngữ cảnh y tế trang trọng. 3. Trong giao tiếp thông thường, người Nhật có thể đơn giản gọi là '患者' (kanja) hoặc dùng các từ thân mật hơn tùy ngữ cảnh.