悪い

warui
adjectiveCơ bản xấuHán Việt (Âm Hán-Việt)ác
thông thường

Xấu, không tốt, có vấn đề

この食べ物は悪い

Món ăn này xấu

彼は悪い人だ

Anh ấy là một người xấu

💡

Dùng để mô tả điều gì đó không tốt hoặc có vấn đề

thông thường

Sai, không đúng

この答えは悪い

Câu trả lời này sai

Cụm từ kết hợp

悪い人người xấu悪いことđiều xấu悪い影響hậu quả xấu

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Từ này có thể được sử dụng trong câu hỏi để hỏi về một vấn đề hoặc một điều gì đó không tốt. Ví dụ: '何か悪いことがありましたか?' (Có điều gì đó xấu xảy ra không?)

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, từ 'waru' có nghĩa là 'xấu' hoặc 'sai'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống thông thường để mô tả điều gì đó không tốt hoặc có vấn đề. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc một hành động xấu.

Từ Điển Nhật Việt