adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)du
trang trọng

Thời gian dài, không vội vàng, thoải mái

悠々と過ごす

Sống thoải mái, không vội vàng

悠長な時間

Thời gian dài, thoải mái

💡

Thường dùng để mô tả sự thoải mái, không vội vàng trong thời gian hoặc hành động

Cụm từ kết hợp

悠々とthoải mái, không vội vàng悠長なdài, thoải mái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

悠々自適cụm từ
Sống thoải mái, không vội vàng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời gian

Từ này thường dùng để mô tả sự thoải mái trong thời gian, chứ không phải về tốc độ hoặc hành động cụ thể.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả tốc độ

Từ này không dùng để mô tả tốc độ của hành động, mà dùng để mô tả sự thoải mái trong thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'dài, thoải mái'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thoải mái, không vội vàng trong thời gian hoặc hành động. Có thể dùng trong các ngữ cảnh về thời gian, hành động hoặc tình trạng.

Phân tích từ

dài, thoải mái
root
Từ Điển Nhật Việt