Looking up...
“彼は仕事の悩みを友達に話した。”
Anh ấy đã kể nỗi lo âu về công việc cho bạn nghe.
nỗi lo âu, nỗi buồn phiền, điều khiến bản thân cảm thấy khó chịu hoặc băn khoăn
将来のことで悩んでいます。
Tôi đang lo âu về tương lai.
彼女は恋愛の悩みを打ち明けた。
Cô ấy đã thổ lộ nỗi buồn phiền trong chuyện tình cảm.
Thường dùng để chỉ những vấn đề tinh thần, cảm xúc tiêu cực hoặc những điều khiến bản thân cảm thấy khó xử.
悩み thường dùng cho những lo lắng hàng ngày, còn 苦悩 chỉ những nỗi đau tinh thần sâu sắc, kéo dài hoặc mang tính triết lý. Ví dụ: 彼は小さな悩みを抱えている (Anh ấy đang mang những nỗi lo nhỏ nhặt) vs. 彼女は深い苦悩を経験した (Cô ấy đã trải qua nỗi đau tinh thần sâu sắc).
悩み thường đi kèm với những từ chỉ trạng thái tinh thần (例: 将来, 仕事, 恋愛) hoặc những động từ thể hiện hành động chia sẻ (例: 話す, 打ち明ける). Tránh dùng cho những vấn đề thể chất hoặc xã hội rộng lớn.
悩み bắt nguồn từ động từ 悩む (nayamu), nghĩa là 'lo âu, băn khoăn'. Chữ 悩 chứa bộ 心 (tâm) chỉ cảm xúc, kết hợp với 囟 (tốn) biểu thị sự xao động trong tâm trí. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến trạng thái tinh thần khó chịu hoặc suy tư quá mức.
悩み thường được dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thể hiện những trăn trở, lo lắng trong cuộc sống hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với những từ chỉ nỗi đau thể chất hay những vấn đề xã hội rộng lớn. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 困り (komari) hay 苦悩 (kuno).