Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

忘れ物

wasuremono
noun★Cơ bản💡 đồ bỏ quên

“電車に忘れ物をしました。”

Tôi bỏ quên đồ trên tàu điện.

thông thường

vật bị bỏ quên do sơ suất, thường là khi di chuyển hoặc rời khỏi nơi nào đó

忘れ物を拾いました。

Tôi nhặt được đồ bỏ quên.

忘れ物預かり所で荷物を受け取りました。

Tôi nhận hành lý tại nơi giữ đồ bỏ quên.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, công sở, trường học. Có thể thay thế bằng từ 'đồ thất lạc' trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

忘れ物をするbỏ quên đồ忘れ物を拾うnhặt được đồ bỏ quên忘れ物預かり所nơi giữ đồ thất lạc

Từ đồng nghĩa

失くし物落とし物

Từ trái nghĩa

持ち物

💡Mẹo hay

Phân biệt '忘れ物' và '落とし物'

'忘れ物' thường ám chỉ đồ bị bỏ quên do sơ suất của chính mình (ví dụ: bỏ quên trên tàu). '落とし物' (rakumono) thường ám chỉ đồ bị rơi, đánh rơi một cách vô ý (ví dụ: đánh rơi ví trên đường). Cả hai đều có thể dịch chung là 'đồ bỏ quên' nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '忘れ物' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng '忘れ物' khi đồ vật bị bỏ quên do chủ sở hữu sơ suất. Không dùng để chỉ đồ bị mất do trộm cắp hoặc mất mát không rõ nguyên nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '忘れる' (quên) + '物' (vật, đồ vật). '忘れる' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'わする' (wasuru), liên quan đến Hán Việt 'vong' (忘) trong 'vong niệm' (忘念).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc bỏ quên đồ tại nơi công cộng như ga tàu, trường học, công sở. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Khi nói về đồ bị mất do trộm cắp, nên dùng 'bị mất cắp' (盗まれた) thay vì '忘れ物'.

Phân tích từ

忘れ
quên
verb stem
+
物
vật, đồ vật
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.