Looking up...
“電車に忘れ物をしました。”
Tôi bỏ quên đồ trên tàu điện.
vật bị bỏ quên do sơ suất, thường là khi di chuyển hoặc rời khỏi nơi nào đó
忘れ物を拾いました。
Tôi nhặt được đồ bỏ quên.
忘れ物預かり所で荷物を受け取りました。
Tôi nhận hành lý tại nơi giữ đồ bỏ quên.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, công sở, trường học. Có thể thay thế bằng từ 'đồ thất lạc' trong ngữ cảnh trang trọng.
'忘れ物' thường ám chỉ đồ bị bỏ quên do sơ suất của chính mình (ví dụ: bỏ quên trên tàu). '落とし物' (rakumono) thường ám chỉ đồ bị rơi, đánh rơi một cách vô ý (ví dụ: đánh rơi ví trên đường). Cả hai đều có thể dịch chung là 'đồ bỏ quên' nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.
Chỉ sử dụng '忘れ物' khi đồ vật bị bỏ quên do chủ sở hữu sơ suất. Không dùng để chỉ đồ bị mất do trộm cắp hoặc mất mát không rõ nguyên nhân.
Từ ghép của '忘れる' (quên) + '物' (vật, đồ vật). '忘れる' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'わする' (wasuru), liên quan đến Hán Việt 'vong' (忘) trong 'vong niệm' (忘念).
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc bỏ quên đồ tại nơi công cộng như ga tàu, trường học, công sở. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Khi nói về đồ bị mất do trộm cắp, nên dùng 'bị mất cắp' (盗まれた) thay vì '忘れ物'.