Looking up...
“この求人に志望者が多い。”
Có nhiều người ứng tuyển vào vị trí tuyển dụng này.
người nộp đơn xin việc, người ứng tuyển vào vị trí nào đó
志望者は履歴書を提出してください。
Người ứng tuyển vui lòng nộp hồ sơ lý lịch.
志望者の中から面接を行います。
Chúng tôi sẽ tiến hành phỏng vấn những người ứng tuyển.
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, giáo dục (học bổng), hoặc đăng ký tham gia chương trình.
志望者 nhấn mạnh vào 'mong muốn, nguyện vọng' của người ứng tuyển, trong khi 応募者 chỉ đơn thuần là 'người nộp đơn'. Ví dụ: 志望者は熱意を持っている (Người ứng tuyển có nhiệt huyết) nhưng 応募者 chỉ là người gửi hồ sơ.
Từ này chỉ phù hợp trong văn bản hành chính, thư xin việc, hoặc thông báo tuyển dụng. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'ứng viên' (ứng cử viên) hoặc 'người nộp đơn' sẽ tự nhiên hơn.
Từ ghép Hán-Nhật: 志望 (しぼう - shibō, nghĩa là 'ước nguyện, mong muốn') + 者 (しゃ - sha, nghĩa là 'người'). Ghép lại thành 'người mong muốn ứng tuyển'.
Dùng trong văn phong trang trọng, thường xuất hiện trong thông báo tuyển dụng, hồ sơ xin việc, hoặc tài liệu hành chính. Không dùng trong giao tiếp thân mật.