Looking up...
“彼はスポーツ選手になるという志を持っている”
Anh ấy có ý chí trở thành vận động viên
ý chí, quyết tâm, sự quyết tâm hoặc mục tiêu của một người
彼女は医者になるという志を持っている
Cô ấy có ý chí trở thành bác sĩ
sự mong muốn hoặc niềm đam mê đối với một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp
彼は音楽への志を持っている
Anh ấy có niềm đam mê với âm nhạc
Từ '志' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, đặc biệt là khi nói về mục tiêu hoặc quyết tâm của một người.
Từ '志' không nên được sử dụng để mô tả sự tiêu cực hoặc sự thất bại, mà chỉ để mô tả sự quyết tâm hoặc mục tiêu.
Từ Hán-Việt, từ '志' có nghĩa là 'ý chí' hoặc 'quyết tâm'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự quyết tâm hoặc mục tiêu của một người, đặc biệt là trong lĩnh vực nghề nghiệp hoặc học tập.