Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

応募する

ōbo suru
verb★Trung cấp💡 ứng tuyểnHán Việt (Âm Hán-Việt)ứng mộ

“新しいプロジェクトに応募する”

Ứng tuyển vào dự án mới

trang trọng

Nộp đơn xin tham gia vào một vị trí, chương trình, dự án hoặc cơ hội nào đó.

就職活動で多くの企業に応募した。

Trong quá trình tìm việc, tôi đã ứng tuyển vào nhiều công ty.

このコンテストに応募する人は増えている。

Ngày càng có nhiều người đăng ký tham gia cuộc thi này.

💡

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như xin việc, tham gia chương trình học bổng, cuộc thi, hay dự án.

Cụm từ kết hợp

応募書類hồ sơ ứng tuyển応募資格điều kiện ứng tuyển応募締め切りhạn chót nộp đơn応募者người ứng tuyển

Từ đồng nghĩa

申し込む登録する

Từ trái nghĩa

辞退する断る

💡Mẹo hay

Phân biệt 応募する và 申し込む

応募する thường dùng cho các trường hợp chính thức như xin việc, học bổng, cuộc thi, trong khi 申し込む có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn (ví dụ: đăng ký khóa học, đặt hàng, tham gia sự kiện).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

応募する + に: Dùng để chỉ đích đến của sự ứng tuyển (ví dụ: 会社に応募する). Có thể kết hợp với danh từ chỉ vị trí (応募する職種) hoặc chương trình (応募するプログラム).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 応 (ứng) nghĩa là đáp ứng, hưởng ứng + 募 (mộ) nghĩa là chiêu mộ, tuyển dụng. Nghĩa gốc là 'hưởng ứng lời chiêu mộ' nhưng nay được dùng rộng rãi trong các ngữ cảnh nộp đơn tham gia.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Luôn đi kèm với danh từ chỉ vị trí, chương trình hoặc cơ hội (ví dụ: 応募する仕事, 応募するプログラム).

Phân tích từ

応
ứng, đáp ứng
root
+
募
mộ, chiêu mộ, tuyển dụng
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.