Looking up...
“新しいプロジェクトに応募する”
Ứng tuyển vào dự án mới
Nộp đơn xin tham gia vào một vị trí, chương trình, dự án hoặc cơ hội nào đó.
就職活動で多くの企業に応募した。
Trong quá trình tìm việc, tôi đã ứng tuyển vào nhiều công ty.
このコンテストに応募する人は増えている。
Ngày càng có nhiều người đăng ký tham gia cuộc thi này.
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như xin việc, tham gia chương trình học bổng, cuộc thi, hay dự án.
応募する thường dùng cho các trường hợp chính thức như xin việc, học bổng, cuộc thi, trong khi 申し込む có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn (ví dụ: đăng ký khóa học, đặt hàng, tham gia sự kiện).
応募する + に: Dùng để chỉ đích đến của sự ứng tuyển (ví dụ: 会社に応募する). Có thể kết hợp với danh từ chỉ vị trí (応募する職種) hoặc chương trình (応募するプログラム).
Từ ghép Hán-Nhật: 応 (ứng) nghĩa là đáp ứng, hưởng ứng + 募 (mộ) nghĩa là chiêu mộ, tuyển dụng. Nghĩa gốc là 'hưởng ứng lời chiêu mộ' nhưng nay được dùng rộng rãi trong các ngữ cảnh nộp đơn tham gia.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Luôn đi kèm với danh từ chỉ vị trí, chương trình hoặc cơ hội (ví dụ: 応募する仕事, 応募するプログラム).