Looking up...
“彼は消防士になる志願だ。”
Anh ấy có nguyện vọng đăng ký trở thành lính cứu hỏa.
sự tự nguyện đăng ký tham gia vào một hoạt động, tổ chức hoặc chương trình nào đó, thường liên quan đến công việc, học tập hoặc nghĩa vụ xã hội.
大学進学を志願する。
Tự nguyện đăng ký nhập học đại học.
志願者は書類審査を受ける。
Người đăng ký sẽ trải qua vòng xét duyệt hồ sơ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như xin việc, nhập học, đăng ký nghĩa vụ quân sự, hoặc tham gia các chương trình tình nguyện.
志願: Tự nguyện, không bắt buộc. 応募: Nộp đơn tham gia có tuyển chọn. 申込み: Đăng ký tham gia (thường cho dịch vụ, sự kiện).
Dùng khi hành động xuất phát từ mong muốn cá nhân, không bị ép buộc. Thường gặp trong ngữ cảnh: xin việc, nhập học, đăng ký nghĩa vụ quân sự, hoặc tham gia tình nguyện.
Từ Hán-Việt: 志 (chí) nghĩa là 'ý chí, nguyện vọng', 願 (nguyện) nghĩa là 'mong muốn, cầu xin'. Kết hợp thành 'nguyện vọng, mong muốn tự nguyện'.
Khác với '応募' (ứng tuyển) thường dùng cho việc nộp đơn xin việc hay tham gia chương trình có tuyển chọn, '志願' nhấn mạnh yếu tố tự nguyện và mong muốn cá nhân. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, trường học, hoặc quân đội.