復活する

fukkatsu suru
verbTrung cấp sống lại, phục hồiHán Việt (Âm Hán-Việt)phục hoạt
chung

Sự hồi sinh, phục hồi, trở lại cuộc sống hoặc hoạt động

このチームは新しい huấn luyện viên dưới sự dẫn dắt đã phục hồi thành công

Đội bóng đã phục hồi thành công dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên mới

古代の遺跡が復活した

Di chỉ cổ đại đã được phục hồi

💡

Thường dùng trong các ngữ cảnh về sức khỏe, sự hồi sinh của một tổ chức, hoặc phục hồi một vật thể/địa điểm

văn chương

Trong tiếng Nhật, có thể dùng để chỉ sự hồi sinh của một người từ cái chết (hồi sinh)

彼は死んでから三日後に復活した

Anh ấy đã hồi sinh ba ngày sau khi chết

Cụm từ kết hợp

復活する機会cơ hội phục hồi復活するチームđội bóng phục hồi復活する経済kinh tế phục hồi

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'phục hoạt' (復活) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa đen là 'phục hồi cuộc sống'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng trong các ngữ cảnh về sức khỏe, kinh tế, hoặc sự hồi sinh của một tổ chức. Trong văn học, có thể dùng để chỉ sự hồi sinh từ cái chết.

Phân tích từ

phục hồi
prefix
+
sống
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt