Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

再生する

saisei suru
verb★Trung cấp— phát lạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tái sinh
chung

Làm cho một thiết bị hoặc hệ thống hoạt động trở lại sau khi bị ngừng hoặc hỏng

コンピュータを再生する

Khôi phục máy tính

chung

Phát lại âm thanh hoặc hình ảnh đã ghi lại

音楽を再生する

Phát lại âm nhạc

chuyên ngành

Tái sinh, tái tạo (trong sinh học hoặc môi trường)

森林を再生する

Tái sinh rừng

Cụm từ kết hợp

再生するボタンnút phát lại再生する動画video phát lại再生する音楽âm nhạc phát lại

Từ đồng nghĩa

復元する再現する再開する

Từ trái nghĩa

停止する削除する

📖Nguồn gốc từ

Từ '再' (tái) có nghĩa là 'lại', '生' (sinh) có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'hoạt động'. Cả hai chữ này kết hợp lại có nghĩa là 'lại sinh ra' hoặc 'hoạt động trở lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, từ phát lại âm thanh, hình ảnh cho đến khôi phục hệ thống hoặc tái sinh môi trường.

Phân tích từ

再
lại
prefix
+
生
sinh ra, hoạt động
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.