Looking up...
Làm cho một thiết bị hoặc hệ thống hoạt động trở lại sau khi bị ngừng hoặc hỏng
コンピュータを再生する
Khôi phục máy tính
Phát lại âm thanh hoặc hình ảnh đã ghi lại
音楽を再生する
Phát lại âm nhạc
Tái sinh, tái tạo (trong sinh học hoặc môi trường)
森林を再生する
Tái sinh rừng
Từ '再' (tái) có nghĩa là 'lại', '生' (sinh) có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'hoạt động'. Cả hai chữ này kết hợp lại có nghĩa là 'lại sinh ra' hoặc 'hoạt động trở lại'.
Từ này có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, từ phát lại âm thanh, hình ảnh cho đến khôi phục hệ thống hoặc tái sinh môi trường.