Looking up...
Trở lại một vị trí, chức vụ, hoặc tình trạng trước đây sau một thời gian ngừng hoặc rời bỏ.
選手は怪我から復帰した。
Vận động viên đã trở lại sau khi bị thương.
会社に復帰するために準備をしている。
Anh ấy đang chuẩn bị để trở lại công ty.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, công việc, hoặc tình trạng sức khỏe.
Từ '復' (phục) có nghĩa là 'trở lại', 'khôi phục', và '帰' (khi) có nghĩa là 'trở về'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong thể thao, công việc, hoặc sau một thời gian nghỉ ngơi hoặc điều trị.