Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

復帰する

fukki suru
verb★Trung cấp— trở lạiHán Việt (Âm Hán-Việt)phục hồi
trang trọng

Trở lại một vị trí, chức vụ, hoặc tình trạng trước đây sau một thời gian ngừng hoặc rời bỏ.

選手は怪我から復帰した。

Vận động viên đã trở lại sau khi bị thương.

会社に復帰するために準備をしている。

Anh ấy đang chuẩn bị để trở lại công ty.

💡

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, công việc, hoặc tình trạng sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

チームに復帰するtrở lại đội仕事に復帰するtrở lại công việc健康を取り戻して復帰するtrở lại sau khi khôi phục sức khỏe

Từ đồng nghĩa

復活する再開する戻る

Từ trái nghĩa

辞める退く離脱する

📖Nguồn gốc từ

Từ '復' (phục) có nghĩa là 'trở lại', 'khôi phục', và '帰' (khi) có nghĩa là 'trở về'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong thể thao, công việc, hoặc sau một thời gian nghỉ ngơi hoặc điều trị.

Phân tích từ

復
trở lại, khôi phục
root
+
帰
trở về
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.