Looking up...
Phía sau của một vật thể hoặc không gian
車の後ろ側に荷物を積んだ
Tôi đã đặt hàng hóa ở phía sau xe
後ろ側のドアから出てください
Vui lòng ra khỏi cửa phía sau
Thường dùng để chỉ vị trí tương đối của một vật thể hoặc không gian
Từ ghép từ '後ろ' (phía sau) và '側' (phía, bên)
Thường dùng trong các mô tả về vị trí hoặc hướng của vật thể