後れを取る
bị tụt hậuこの技術分野では、日本は他国に後れを取っている。
Trong lĩnh vực công nghệ này, Nhật Bản đang bị tụt hậu so với các nước khác.
bị tụt hậu so với người khác do không theo kịp tiến độ, trình độ hoặc thành tựu
企業は市場の変化に対応できず、競合他社に後れを取った。
Doanh nghiệp không thể thích ứng với sự thay đổi của thị trường nên đã bị tụt hậu so với đối thủ cạnh tranh.
新しい技術を導入しないと、世界に後れを取るだろう。
Nếu không áp dụng công nghệ mới, chúng ta sẽ bị tụt hậu so với thế giới.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, giáo dục hoặc cạnh tranh xã hội. Có thể thay thế bằng các cấu trúc tương đương như 「遅れを取る」, 「遅れる」, hoặc 「追い抜かれる」 tùy ngữ cảnh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 後れを取る và 遅れる
後れを取る nhấn mạnh vào việc bị ai đó giành mất vị trí, thành tựu (bị tụt hậu do người khác tiến bộ). 遅れる chỉ đơn thuần là chậm trễ, không nhất thiết liên quan đến sự cạnh tranh (ví dụ: 列車が遅れた — tàu bị trễ).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 後れを取る?
Dùng khi nói về sự tụt hậu trong cạnh tranh, tiến độ hoặc thành tựu. Không dùng cho các tình huống cá nhân đơn thuần (ví dụ: 寝坊して学校に遅れた — dậy muộn đến trường trễ).
Nguồn gốc từ
後れ (okure) nghĩa là 'sự chậm trễ, tụt hậu', bắt nguồn từ động từ 後れる (okureru, 'chậm trễ, lỡ'). 取る (toru) nghĩa là 'lấy, giành lấy'. Cụm từ thể hiện hành động bị ai đó giành lấy vị trí, thành tựu hoặc tiến độ, dẫn đến tụt hậu.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (技術, 市場, 競争) để nhấn mạnh lĩnh vực tụt hậu. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trò chuyện hàng ngày.