Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

後

あと (ato), のち (nochi), うしろ (ushiro), ご (go)
nounadverbsuffix★Trung cấp💡 sau

“駅の後、レストランがあります。”

Sau nhà ga có một nhà hàng.

trang trọng

phía sau, phía sau lưng

後ろを振り返ってください。

Hãy quay lại phía sau.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí vật lý phía sau một đối tượng khác.

trang trọng

sau đó, sau khi

食事の後、散歩します。

Sau bữa ăn, tôi đi dạo.

💡

Chỉ thời gian xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động.

trang trọng

phần sau, phần cuối

本の後には参考文献があります。

Sau phần nội dung sách có danh mục tham khảo.

💡

Chỉ phần cuối cùng của một thứ gì đó (sách, bài viết, sự kiện).

trang trọng

thế hệ sau, đời sau

未来の後を担う若者たち。

Những thanh niên đảm nhận trách nhiệm cho tương lai.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, lịch sử.

Cụm từ kết hợp

後ろ姿hình bóng phía sau後でsau này, sau đó後始末dọn dẹp hậu quả後の祭りmuộn rồi

Từ đồng nghĩa

後方背後以後

Từ trái nghĩa

前先

Cụm từ liên quan

後ろを向くcụm từ
quay lưng lại
後からcụm từ
từ sau đó
後回しcụm từ
hoãn lại

💡Mẹo hay

Phân biệt 後ろ và 後

後ろ (ushiro) chỉ phương hướng phía sau (vị trí), trong khi 後 (ato/nochi) có thể chỉ thời gian hoặc vị trí. Ví dụ: '駅の後' (sau nhà ga) là vị trí, '食事の後' (sau bữa ăn) là thời gian.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 後 trong ngữ cảnh thời gian

Khi nói về thời gian xảy ra sau một sự kiện, thường dùng 'の後' (ví dụ: 仕事の後で会いましょう).

Sử dụng 後ろ cho vị trí

Khi chỉ phương hướng phía sau, dùng '後ろ' (ví dụ: 後ろを振り向く).

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '後' (Hán Việt: hậu), nghĩa gốc là 'phía sau' hoặc 'sau khi'. Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ vị trí không gian đến thời gian.

📝Ghi chú sử dụng

1. '後' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác (ví dụ: 後で, 後ろ). 2. Khi chỉ thời gian, thường đi kèm với trợ từ 'の' (ví dụ: 食事の後). 3. '後' trong '後始末' mang nghĩa tiêu cực là 'dọn dẹp hậu quả'. 4. Cần phân biệt '後' (sau) với '後' trong '~後' (sau khi) trong ngữ pháp (ví dụ: 3年後).

Phân tích từ

後
phía sau, sau khi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.