Looking up...
“駅の後、レストランがあります。”
Sau nhà ga có một nhà hàng.
phía sau, phía sau lưng
後ろを振り返ってください。
Hãy quay lại phía sau.
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý phía sau một đối tượng khác.
sau đó, sau khi
食事の後、散歩します。
Sau bữa ăn, tôi đi dạo.
Chỉ thời gian xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động.
phần sau, phần cuối
本の後には参考文献があります。
Sau phần nội dung sách có danh mục tham khảo.
Chỉ phần cuối cùng của một thứ gì đó (sách, bài viết, sự kiện).
thế hệ sau, đời sau
未来の後を担う若者たち。
Những thanh niên đảm nhận trách nhiệm cho tương lai.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, lịch sử.
後ろ (ushiro) chỉ phương hướng phía sau (vị trí), trong khi 後 (ato/nochi) có thể chỉ thời gian hoặc vị trí. Ví dụ: '駅の後' (sau nhà ga) là vị trí, '食事の後' (sau bữa ăn) là thời gian.
Khi nói về thời gian xảy ra sau một sự kiện, thường dùng 'の後' (ví dụ: 仕事の後で会いましょう).
Khi chỉ phương hướng phía sau, dùng '後ろ' (ví dụ: 後ろを振り向く).
Từ chữ Hán '後' (Hán Việt: hậu), nghĩa gốc là 'phía sau' hoặc 'sau khi'. Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ vị trí không gian đến thời gian.
1. '後' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác (ví dụ: 後で, 後ろ). 2. Khi chỉ thời gian, thường đi kèm với trợ từ 'の' (ví dụ: 食事の後). 3. '後' trong '後始末' mang nghĩa tiêu cực là 'dọn dẹp hậu quả'. 4. Cần phân biệt '後' (sau) với '後' trong '~後' (sau khi) trong ngữ pháp (ví dụ: 3年後).