Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 後ろ向き

後ろ向き

ushiromuki
tiêu cực

彼は後ろ向きな意見ばかり言う。

Anh ấy toàn đưa ra những ý kiến tiêu cực.


◆ Nghĩa thực sự
thái độ tiêu cực, không sẵn sàng đối mặt với thử thách
¶ Nghĩa đen
hướng về phía sau
Phân tích nghĩa đen
後ろphía sau+向きhướng về
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh quay lưng lại phía trước, đối diện với phía sau, tượng trưng cho sự né tránh, thiếu lạc quan hoặc phản đối.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên trong cuộc họp luôn đưa ra những lý do tại sao kế hoạch sẽ thất bại thay vì đề xuất giải pháp.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, thái độ tiêu cực (後ろ向き) thường bị xem là không phù hợp trong môi trường làm việc, nơi tinh thần hợp tác và lạc quan được đề cao. Từ này phản ánh sự quan trọng của tinh thần tích cực trong xã hội Nhật Bản.
thông thường

Có thái độ tiêu cực, không lạc quan; không sẵn sàng đối mặt với thử thách

後ろ向きな考え方をやめて、前向きに取り組もう。

Thôi suy nghĩ tiêu cực đi, hãy cố gắng theo hướng tích cực nào.

彼女は後ろ向きな態度でプロジェクトに参加した。

Cô ấy tham gia dự án với thái độ tiêu cực.

Thường dùng để mô tả thái độ, suy nghĩ hoặc cách tiếp cận vấn đề, không dùng cho hành động vật lý.

literal

Hướng về phía sau (nghĩa đen)

彼は後ろ向きに歩いている。

Anh ấy đang đi lùi về phía sau.

Ít dùng trong ngữ cảnh này, thường thay bằng cụm từ như 「後ろを向いて」.

Cụm từ kết hợp

後ろ向きな態度thái độ tiêu cực後ろ向きな意見ý kiến tiêu cực後ろ向きな考え方cách suy nghĩ tiêu cực

Từ đồng nghĩa

消極的なネガティブな否定的な

Từ trái nghĩa

前向きな積極的なポジティブな

Mẹo hay

Phân biệt 後ろ向き và 消極的

後ろ向き thường nhấn mạnh vào sự thiếu lạc quan hoặc thái độ phản đối, trong khi 消極的 chỉ sự thiếu năng lượng hoặc không tích cực. Ví dụ: 後ろ向きな意見 (ý kiến phản đối) vs 消極的な態度 (thái độ thụ động).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

後ろ向き có thể hiểu theo nghĩa đen (hướng về phía sau) nhưng trong hầu hết trường hợp, nó được dùng theo nghĩa bóng (tiêu cực, không lạc quan). Luôn kiểm tra ngữ cảnh để xác định nghĩa.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 後ろ (ushiro, phía sau) + 向き (muki, hướng về). Ban đầu chỉ nghĩa đen 'hướng về phía sau', sau này mở rộng nghĩa bóng sang thái độ tiêu cực, không lạc quan.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thái độ trong công việc hay cuộc sống. Không dùng để mô tả hành động vật lý trừ khi trong ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

後ろ
phía sau
root
+
向き
hướng về, đối diện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.