帰還する
kikan suruverb★Trung cấp— trở vềHán Việt (Âm Hán-Việt)quy hoàn
trang trọng
Trở về, quay lại nơi ban đầu hoặc nơi an toàn, thường sau một nhiệm vụ hoặc chiến đấu
宇宙飛行士は無事に地球に帰還した
Phi hành gia đã trở về Trái Đất an toàn
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc không gian
⚖️Luật
trang trọng
Trở lại, trở về (trong nghĩa pháp lý hoặc chính trị)
難民は故郷に帰還する権利を持っている
Người tị nạn có quyền trở về quê hương
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Nhật, '帰還する' thường dùng cho việc trở về sau một nhiệm vụ nghiêm túc. Trong tiếng Việt, 'trở về' là từ phổ biến hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ '帰還' (quy hoàn) có gốc Hán-Việt, '帰' (quy) nghĩa là trở về, '還' (hoàn) nghĩa là trở lại
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '帰還する' thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc như quân sự hoặc chính trị. Trong tiếng Việt, 'trở về' là từ phổ biến hơn.
Phân tích từ
帰
trở về
root還
trở lại
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt