出発する

shuppatsu suru
verbCơ bản khởi hànhHán Việt (Âm Hán-Việt)xuất phát
trang trọng

Đi từ một nơi đến nơi khác, bắt đầu một chuyến đi.

新しい旅に出発するのはワクワクする。

Khởi hành vào một chuyến đi mới thật thú vị.

出発の時間は8時です。

Thời gian khởi hành là 8 giờ.

💡

Thường dùng để chỉ bắt đầu một chuyến đi dài hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

出発する時間thời gian khởi hành出発する準備chuẩn bị khởi hành出発する前trước khi khởi hành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '出発' (xuất phát) có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó '出' (xuất) nghĩa là 'ra' và '発' (phát) nghĩa là 'bắt đầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '出発する' thường dùng cho các chuyến đi dài hoặc quan trọng, trong khi '行く' (đi) dùng cho các chuyến đi ngắn hơn.

Phân tích từ

ra
root
+
bắt đầu
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt