Looking up...
明日の朝、空港に出発します。
Mai sáng, tôi sẽ khởi hành đến sân bay.
Đi từ một nơi đến nơi khác, bắt đầu một chuyến đi.
新しい旅に出発するのはワクワクする。
Khởi hành vào một chuyến đi mới thật thú vị.
出発の時間は8時です。
Thời gian khởi hành là 8 giờ.
Thường dùng để chỉ bắt đầu một chuyến đi dài hoặc quan trọng.
Từ '出発' (xuất phát) có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó '出' (xuất) nghĩa là 'ra' và '発' (phát) nghĩa là 'bắt đầu'.
Trong tiếng Nhật, '出発する' thường dùng cho các chuyến đi dài hoặc quan trọng, trong khi '行く' (đi) dùng cho các chuyến đi ngắn hơn.